Hiệp hội Xi măng Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức cố hữu để đạt Net Zero vào năm 2050, do quá trình sản xuất clinker phát thải tối thiểu 525kg CO2/tấn mà không thể loại bỏ bằng công nghệ thông thường. Công nghệ Thu giữ và Lưu trữ Carbon (CCS) toàn cầu không khả thi về kinh tế ở Việt Nam vì chi phí quá cao, loại bỏ hoàn toàn lợi nhuận của ngành. Thay vào đó, ngành đang tích cực tìm kiếm giải pháp trong khuôn khổ "Kinh tế tuần hoàn" bằng cách sử dụng rác thải làm nhiên liệu thay thế và tối ưu hóa danh mục phụ gia xanh như tro bay, xỉ lò cao để giảm lượng clinker. Để đạt được mục tiêu, Nhà nước cần khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý, công nhận việc giảm phát thải từ xử lý rác thải là tín chỉ bù trừ và hỗ trợ tài chính cho R&D vật liệu thay thế không nung, cũng như xây dựng thị trường carbon minh bạch.
Trong khuôn khổ hội thảo chuyên đề về vật liệu xây dựng bền vững gần đây, Hiệp hội Xi măng Việt Nam đã công bố một loạt thách thức cố hữu và nan giải trên lộ trình hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Theo nhận định, ngành xi măng đối mặt với khó khăn đặc thù trong việc tiệm cận Net Zero do những rào cản mang tính vật lý và hóa học bất khả kháng.
![]() |
| Clinker, thành phần cốt lõi của xi măng, song việc sản xuất mỗi tấn Clinker tất yếu giải phóng tối thiểu 525kg CO2 vào môi trường. |
Thực trạng giảm phát thải của ngành xi măng có sự khác biệt cơ bản so với các lĩnh vực như nhiệt điện hay giao thông vận tải. Trong khi ngành năng lượng có thể chuyển đổi linh hoạt từ nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn tái tạo như gió và năng lượng mặt trời, hay giao thông tiến tới điện hóa phương tiện, thì xi măng lại bị ràng buộc bởi các phản ứng hóa học bất biến trong quá trình canxi hóa.
Đi sâu vào chi tiết, Clinker – cấu thành hạt nhân của xi măng – được hình thành thông qua quá trình nung đá vôi ở nhiệt độ xấp xỉ 1.500°C. Quá trình chuyển hóa này tất yếu giải phóng một lượng lớn CO2, vốn là hệ quả không thể tránh khỏi của phản ứng hóa học cơ bản.
Ông Lương Đức Long, Phó Chủ tịch Hiệp hội Xi măng Việt Nam, đã nhấn mạnh một thực tế đầy thách thức: mỗi tấn Clinker sản xuất ra sẽ phát thải tối thiểu 525kg CO2. Đây được xem là ngưỡng phát thải “bất khả giảm”, không thể được loại bỏ hoàn toàn chỉ bằng các biện pháp cải tiến công nghệ lò nung hay thay đổi chủng loại nhiên liệu thông thường.
Trên phạm vi toàn cầu, công nghệ Thu giữ và Lưu trữ Carbon (CCS) được coi là giải pháp tiềm năng để xử lý lượng CO2 “cứng” này. Tuy nhiên, tại Việt Nam, triển khai CCS vẫn là một khát vọng xa vời. Với chi phí chôn lấp khoảng 132 USD/tấn CO2 – con số này cao gấp gần 4 lần giá xuất khẩu một tấn Clinker – việc áp dụng CCS ở thời điểm hiện tại đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn lợi nhuận, đẩy ngành vào thế khó khăn cùng cực.
Trước bối cảnh biên lợi nhuận của ngành xi măng đang chịu áp lực lớn từ biến động giá năng lượng và tình trạng dư cung, việc đầu tư vào công nghệ Thu giữ và Lưu trữ Carbon rõ ràng không phải là một lựa chọn kinh tế khả thi trong giai đoạn này.
Dù đối mặt với rào cản công nghệ nung khiến Net Zero tuyệt đối trở nên bất khả thi, ngành xi măng vẫn đang tích cực tìm kiếm giải pháp trong khuôn khổ “Kinh tế tuần hoàn”. Hai hướng tiếp cận chiến lược đang được đẩy mạnh. Thứ nhất, tận dụng rác thải làm nhiên liệu thay thế than cám. Gần 20 doanh nghiệp đã triển khai sáng kiến này, với một số đạt tỷ lệ thay thế lên đến 40%. Đây không chỉ là giải pháp giảm phát thải tại nguồn mà còn góp phần quan trọng vào việc giảm thiểu lượng khí Methane độc hại từ các bãi chôn lấp, một loại khí nhà kính có khả năng gây nóng lên toàn cầu mạnh gấp 27 lần CO2.
Phương án thứ hai là tối ưu hóa danh mục phụ gia, theo hướng xanh hóa. Cụ thể, việc sử dụng tro bay và xỉ lò cao – vốn là sản phẩm phụ từ ngành nhiệt điện và luyện thép – để thay thế một phần Clinker đang được khuyến khích. Đây là một chiến lược “nhất cử lưỡng tiện”, không chỉ giúp giảm lượng phát thải trực tiếp từ quá trình nung đá vôi mà còn hiệu quả trong việc xử lý và tái sử dụng chất thải công nghiệp nặng.
Theo công bố từ Bộ Xây dựng, kể từ tháng 01/2025, tổng cộng 51 doanh nghiệp thuộc ngành xi măng sẽ chính thức tham gia vào chương trình thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải, với tổng lượng khí CO2 ước tính gần 70 triệu tấn. Giai đoạn thí điểm này sẽ kéo dài cho đến khi thị trường tín chỉ carbon quốc gia đi vào hoạt động ổn định vào năm 2028.
Một tín hiệu tích cực đáng mong đợi là dự kiến Bộ Xây dựng sẽ ban hành Thông tư về dán nhãn năng lượng và nhãn xanh trong quý IV năm nay. Văn bản này được kỳ vọng sẽ là “hộ chiếu xanh” then chốt, giúp các doanh nghiệp trong nước duy trì năng lực cạnh tranh và hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu đang dần trở nên nghiêm ngặt.
Để giải quyết vấn đề này, việc xây dựng một cơ chế đặc thù cho các “ngành khó giảm” là điều cần thiết. Mục tiêu Net Zero không nên được hiểu là mọi ngành phải triệt tiêu phát thải về 0 tuyệt đối thông qua công nghệ nội tại. Đối với những ngành có tính chất đặc thù như xi măng, mục tiêu này cần được tiếp cận theo hướng bù trừ phát thải.
![]() |
| Chi nhánh Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hà Tiên – Nhà máy Bình Phước đang tích cực thực hiện dự án kiểm kê khí nhà kính. |
Do đó, Nhà nước cần khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý, công nhận việc giảm phát thải từ hoạt động xử lý rác thải là tín chỉ bù trừ vào hạn ngạch của ngành xi măng. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho các dự án Nghiên cứu & Phát triển (R&D) về vật liệu thay thế không nung, và xây dựng một thị trường carbon minh bạch, tạo điều kiện cho doanh nghiệp mua bán quyền phát thải từ các dự án trồng rừng hoặc năng lượng tái tạo.
Trong bối cảnh chuyển đổi này, ngành xi măng Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc cải tổ mang tính lịch sử. Thay vì chỉ đặt ra những mục tiêu duy ý chí, cần một lộ trình thực tiễn, nơi hội tụ hài hòa giữa các yếu tố công nghệ, kinh tế và chính sách tại một điểm cân bằng hợp lý. Net Zero là một chặng đường dài hơi, và đối với ngành xi măng, hành trình này đòi hỏi sự đồng hành và hỗ trợ vượt ra ngoài nỗ lực tự thân của mỗi doanh nghiệp.
Thanh Hà


