Nghị định 110/2026 của Chính phủ, có hiệu lực từ 25/5/2026, thiết lập khuôn khổ pháp lý bắt buộc về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và nhà nhập khẩu đối với việc tái chế sản phẩm, bao bì, nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường. Quy định này ra đời trong bối cảnh thực trạng đáng báo động về lượng rác thải không được tái chế gây ô nhiễm nghiêm trọng. Theo đó, các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm toàn diện cho vòng đời sản phẩm, với định mức tái chế tối thiểu cụ thể cho từng loại vật liệu, sẽ được điều chỉnh tăng dần theo chu kỳ. Doanh nghiệp có thể lựa chọn tự tổ chức tái chế hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường, đồng thời phải đảm bảo sản phẩm sau tái chế có giá trị sử dụng thực sự. Nghị định không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao uy tín và hội nhập vào chuỗi giá trị xanh toàn cầu.
Nghị định 110/2026 của Chính phủ, chính thức có hiệu lực từ ngày 25/5/2026, thiết lập khuôn khổ pháp lý về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và nhà nhập khẩu trong việc tái chế sản phẩm, bao bì và quản lý chất thải. Quy định này đánh dấu một bước tiến quan trọng nhằm đẩy mạnh mô hình kinh tế tuần hoàn và hiện thực hóa mục tiêu bảo vệ môi trường bền vững.
![]() |
| Thực trạng đáng báo động: 65% lượng rác thải không được tái chế đang gây ô nhiễm nghiêm trọng hệ thống sông ngòi và đại dương, theo dữ liệu từ Cục Cảnh sát Phòng chống tội phạm về môi trường (Bộ Công an). |
Ngày 25/5/2026 sẽ là thời điểm Nghị định 110/2026 chính thức phát huy hiệu lực, tạo nên bước ngoặt quyết định trong chiến lược phát triển kinh tế tuần hoàn của Việt Nam. Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) từ đây không còn là khuyến nghị tự nguyện mà đã trở thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Các doanh nghiệp sẽ đối mặt với hai lựa chọn rõ ràng: hoặc chủ động xây dựng chu trình sản xuất xanh, hoặc thực hiện nghĩa vụ tài chính thông qua đóng góp vào quỹ môi trường.
Số liệu từ Cục Cảnh sát Phòng chống tội phạm về môi trường (Bộ Công an) hé lộ thực trạng đáng báo động: Việt Nam phát sinh khoảng 3,5 triệu tấn rác thải nhựa mỗi năm, nhưng chỉ 33% được tái chế. Phần lớn còn lại, tức 65%, đang tiếp tục gây ra những tác động tàn khốc, “bức tử” các hệ sinh thái sông ngòi và đại dương.
Trong bối cảnh cấp thiết đó, Nghị định 110/2026 được ban hành như một công cụ điều tiết kinh tế mang tính chiến lược. Quy định này tập trung vào việc ràng buộc nhà sản xuất và nhập khẩu phải chịu trách nhiệm toàn diện đối với vòng đời sản phẩm, từ khâu đưa ra thị trường cho đến giai đoạn cuối cùng khi chúng trở thành chất thải.
Điểm nổi bật của Nghị định chính là sự cụ thể và chặt chẽ trong việc thiết lập các định mức tái chế. Thay vì những quy định mang tính khái quát, Chính phủ đã ban hành tỷ lệ khối lượng tái chế tối thiểu bắt buộc áp dụng cho từng chủng loại vật liệu cụ thể.
Cụ thể, mức tái chế tối thiểu cao nhất được quy định là 22% đối với bao bì nhôm và nhựa PET cứng; 20% cho giấy, carton và sắt; 15% cho điện thoại di động; và 9% cho các thiết bị văn phòng như máy tính, máy in, v.v.
Đáng chú ý, các tỷ lệ này không mang tính cố định mà sẽ được điều chỉnh tăng dần theo chu kỳ 3 năm một lần, bắt đầu từ năm 2029. Quy định này đòi hỏi các doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược dài hạn, thay vì chỉ ứng phó theo kiểu “ăn đong” từng năm.
Nghị định 110/2026 cũng cung cấp cơ chế linh hoạt cho doanh nghiệp thông qua hai phương thức thực hiện trách nhiệm. Phương thức thứ nhất áp dụng cho các doanh nghiệp sở hữu năng lực hạ tầng hoặc thiết lập liên kết với các đơn vị tái chế chuyên nghiệp. Theo đó, doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp kế hoạch và báo cáo kết quả tái chế định kỳ trước ngày 01/4 hàng năm thông qua Hệ thống thông tin quốc gia.
Phương thức thứ hai là đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam. Đây được xem là một giải pháp thiết thực dành cho các doanh nghiệp chưa đáp ứng đủ điều kiện về vận hành tái chế. Khoản đóng góp sẽ được xác định dựa trên tổng khối lượng hàng hóa đưa ra thị trường và chi phí tái chế hợp lý. Doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ nộp tiền trước ngày 20/4 hàng năm.
Để đảm bảo tính nhân văn và hỗ trợ doanh nghiệp, Nghị định cũng quy định miễn trừ trách nhiệm đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ có doanh thu dưới 30 tỷ đồng/năm, cùng với các sản phẩm phục vụ mục đích xuất khẩu.
![]() |
| Những bãi rác tự phát, thiếu trách nhiệm quản lý, thường được người dân xử lý bằng phương pháp đốt, gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và nguy cơ cháy nổ. |
Một trong những quy định mang tính đột phá của Nghị định là yêu cầu về quy cách tái chế bắt buộc, thể hiện tầm nhìn chiến lược của nhà làm luật trong việc đảm bảo sản phẩm sau tái chế phải có giá trị sử dụng thực sự. Cụ thể, đối với nhựa, thành phẩm phải là hạt nhựa thương phẩm hoặc sản phẩm có giá trị, không chỉ dừng lại ở việc băm nhỏ thành mảnh nhựa hay đốt làm nhiên liệu. Với thiết bị điện tử, thủy tinh từ màn hình cần được xay nghiền để trở thành nguyên liệu cho ngành xây dựng. Quy định này được kỳ vọng sẽ loại bỏ triệt để các cơ sở tái chế thô sơ, kém hiệu quả và gây ô nhiễm thứ cấp – một “vết đen” dai dẳng của ngành môi trường trong nhiều năm qua.
Quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất và nhập khẩu không nên bị nhìn nhận như một gánh nặng tài chính hay rào cản hành chính. Ngược lại, đây chính là cơ hội vàng để các doanh nghiệp Việt Nam chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao uy tín thương hiệu và hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu – nơi mà “chứng chỉ xanh” đang dần trở thành một yêu cầu tiên quyết.
Thanh Hải


