Hà Nội đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng và mang tính chu kỳ, với chỉ số bụi mịn PM2.5 thường xuyên vượt ngưỡng cho phép, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Bài viết chỉ ra bốn "điểm nóng" phát thải chính gồm các công trường xây dựng quy mô lớn, phương tiện giao thông cũ kỹ, hành vi đốt rơm rạ sau thu hoạch và hoạt động sản xuất tại các làng nghề truyền thống. Mức độ bụi mịn PM2.5 tại đây luôn ở ngưỡng báo động, cao gấp đôi chuẩn quốc gia và gấp 7-8 lần khuyến nghị của WHO.
Để kiểm soát tình hình, chính phủ đã ban hành lộ trình siết chặt quy chuẩn khí thải cho ô tô, đặc biệt tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, nhằm từng bước loại bỏ phương tiện phát thải cao. Tuy nhiên, Hà Nội cần một chiến lược quản lý tổng thể, đồng bộ các giải pháp cho từng nguồn thải từ giao thông, xây dựng, sản xuất đến nông nghiệp, đồng thời hỗ trợ giải pháp thay thế cho việc đốt rơm rạ, để cải thiện chất lượng không khí bền vững.
Trong những năm gần đây, Hà Nội đang đối mặt với những hệ quả nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí. Ô nhiễm không khí tại Thủ đô không còn là hiện tượng bất thường mà đã trở thành vấn đề môi trường mang tính chu kỳ và quy luật. Các chỉ số bụi mịn PM2.5 liên tục vượt ngưỡng cho phép, xuất phát từ nhiều nguồn phát thải chính yếu như các công trường xây dựng quy mô lớn, đội ngũ phương tiện giao thông cũ kỹ, hành vi đốt rơm rạ sau thu hoạch và mạng lưới làng nghề truyền thống còn tồn tại đan xen trong khu dân cư. Bài viết “Những “điểm nóng” phát thải trong lòng Hà Nội” là một phần trong chuyên đề đặc biệt: Hà Nội chủ động chặn nguồn thải trước mùa ô nhiễm không khí.
Theo dữ liệu từ hệ thống quan trắc của Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), chỉ số chất lượng không khí (AQI) tại Hà Nội thường xuyên được xếp vào mức “xấu” trên toàn quốc. Ô nhiễm bụi tại đây có sự phân hóa rõ rệt, tỷ lệ thuận với tốc độ đô thị hóa. Cụ thể, tại khu vực trung tâm, các dự án giải phóng mặt bằng như tuyến đường La Thành (thuộc dự án Vành đai 1) đã biến những khu phố sầm uất thành những công trường lộ thiên, phát tán lượng lớn bụi từ hoạt động phá dỡ thiếu che chắn.

Tại các cửa ngõ phía Tây Nam, điển hình là trục Quốc lộ 6 (đoạn Ba La – Yên Nghĩa) hay tuyến đường 70 Phan Trọng Tuệ, không gian liên tục bị bao phủ bởi bụi đất cát từ các phương tiện tải ben, xe chở vật liệu san lấp mặt bằng lưu thông dày đặc.
Đặc biệt, tại các “điểm nghẽn” giao thông và nút giao thường xuyên ùn tắc như Ngã Tư Sở, đường La Thành hay nút giao Ba La trên Quốc lộ 6, các phương tiện di chuyển chậm, dẫn đến việc phát thải bụi mịn PM2.5 vào môi trường cao gấp nhiều lần so với khi xe vận hành ở tốc độ ổn định.

Mức độ phát tán và nồng độ bụi mịn PM2.5 còn có sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực ùn tắc và khu vực thông thoáng, cũng như giữa khung giờ cao điểm và giờ thấp điểm. Chất lượng không khí được ghi nhận cải thiện đáng kể tại các cung đường thông thoáng, có dải phân cách cây xanh rộng hoặc vào các khung giờ thấp điểm.


Là một trong những đô thị lớn nhất cả nước, Hà Nội ghi nhận lưu lượng giao thông lên đến hàng triệu lượt mỗi ngày. Đáng lo ngại, trong số đó có không ít phương tiện đã quá niên hạn sử dụng, xe tự hành, tự chế chưa qua kiểm định chất lượng, phát thải lượng lớn khí và bụi độc hại vào môi trường nội đô.


Nhằm từng bước kiểm soát và giảm thiểu phát thải từ phương tiện giao thông, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 43/2025/QĐ-TTg ngày 28/11/2025, có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, quy định lộ trình áp dụng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải đối với ô tô tham gia giao thông đường bộ.
Theo lộ trình này, từ ngày 1/3/2026, các mức khí thải sẽ được áp dụng dựa trên năm sản xuất của xe: Mức 1 cho xe sản xuất trước năm 1999; Mức 2 cho xe sản xuất từ năm 1999 đến hết năm 2016; Mức 3 cho xe sản xuất từ năm 2017 đến hết năm 2021; và Mức 4 cho xe sản xuất từ năm 2022 trở đi.
Đáng chú ý, lộ trình này được siết chặt hơn đối với Hà Nội và TP Hồ Chí Minh: từ ngày 1/1/2027, xe sản xuất từ năm 2017 đến hết năm 2021 phải đáp ứng Mức 4; từ ngày 1/1/2028, xe sản xuất từ năm 2022 phải đáp ứng Mức 5; và từ ngày 1/1/2029, tất cả ô tô tham gia giao thông tại hai thành phố này phải đáp ứng quy định về khí thải từ Mức 2 trở lên.

Việc áp dụng các mức khí thải mới sẽ được thực hiện thông qua hoạt động kiểm định định kỳ, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để từng bước loại bỏ hoặc hạn chế lưu hành các phương tiện có mức phát thải cao, góp phần kiểm soát ô nhiễm không khí hiệu quả, đặc biệt tại các đô thị trọng điểm.

Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ cùng với nhu cầu phát triển hạ tầng đang biến Hà Nội thành một “đại công trường” khổng lồ. Hàng loạt dự án lớn đang được triển khai đồng bộ, từ giải phóng mặt bằng Vành đai 1 (đoạn Hoàng Cầu – Voi Phục qua Đê La Thành), mở rộng Quốc lộ 6, dự án Vành đai 4 vùng Thủ đô, đến các dự án đào đắp hồ điều hòa, cải tạo hệ thống thoát nước và phát triển các khu đô thị mới.

Việc các công trình đồng loạt thi công trong một không gian đô thị có mật độ dân cư cao đã sản sinh lượng bụi dày đặc, khiến tần suất và tải lượng bụi vào môi trường vượt xa khả năng tự làm sạch của khí quyển Thủ đô. Đất cát rơi vãi từ các xe chuyên chở vật liệu xây dựng cũng là nguồn phát tán bụi đáng kể trên các tuyến đường. Ngoài những hạn chế về hạ tầng, nguyên nhân sâu xa còn đến từ ý thức chấp hành quy chuẩn bảo vệ môi trường còn yếu kém của đội ngũ công nhân và sự buông lỏng quản lý từ các nhà thầu thi công.

Báo cáo của các cơ quan môi trường chỉ rõ, trong những năm gần đây, nồng độ bụi mịn PM2.5 trung bình năm của Hà Nội luôn duy trì ở mức đáng báo động, dao động từ 38 – 42 µg/m³. Con số này vượt gần gấp đôi Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN 05:2023/BTNMT với ngưỡng 25 µg/m³) và cao hơn từ 7 đến 8 lần so với khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO: 5 µg/m³).


Vào những ngày cuối vụ gặt tháng 9, tháng 10, dọc các cánh đồng ngoại thành từ Quốc Oai, Chương Mỹ đến Đông Anh, Sóc Sơn, những cột khói trắng đục vươn lên từ những đám lửa cháy âm ỉ trên gốc rạ trơ trụi đã trở thành hình ảnh quen thuộc. Đối với người nông dân, việc châm lửa đốt đồng vẫn là giải pháp nhanh chóng và tiết kiệm nhân công nhất. Rơm rạ, vốn không còn là nguồn chất đốt hay thức ăn chăn nuôi thiết yếu như trước, vô tình bị xem là phế phẩm nông nghiệp thừa thãi cần được xử lý tức thì.
Ô nhiễm từ rơm rạ không chỉ bó hẹp trong phạm vi làng xã mà đã trở thành bài toán môi trường liên vùng của toàn đô thị. Dưới tác động của hướng gió kết hợp với hiện tượng nghịch nhiệt đặc trưng của mùa thu đông, khối khói bụi sinh khối từ khu vực ven đô và lưu vực đồng bằng sông Hồng bị nén chặt, đẩy sâu vào trung tâm Thủ đô.
Kết quả từ các trạm quan trắc không khí trong những ngày cao điểm thu hoạch liên tục ghi nhận đồ thị nồng độ bụi mịn PM2.5 tăng đột biến, kéo chỉ số AQI lên ngưỡng xấu và cực kỳ có hại cho sức khỏe. Để khói đồng thực sự biến mất khỏi bầu trời Thủ đô, chính sách cần có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ biện pháp ngăn cấm thụ động sang các giải pháp hỗ trợ thiết thực. Đó là trợ lực để cơ giới hóa quá trình cuộn rơm, giảm chi phí thu gom ngay sau máy gặt, đồng thời phổ biến các chế phẩm sinh học giúp ủ rơm thành mùn hữu cơ trực tiếp tại ruộng. Chỉ khi rơm rạ được nhìn nhận như một nguồn sinh khối có giá trị kinh tế, phục vụ cho việc trồng nấm, làm đệm lót chăn nuôi hay cung ứng cho ngành công nghiệp năng lượng xanh, vòng luẩn quẩn của thói quen đốt đồng mới có thể hoàn toàn được chấm dứt.


Trong cấu trúc các nguồn phát thải bụi của Hà Nội, mạng lưới làng nghề và làng có nghề ven đô cũng là một trong những nguyên nhân đáng kể. Khác với bụi đất đá thông thường từ các công trình xây dựng, bụi phát sinh từ các làng nghề mộc mỹ nghệ, cơ khí kim khí, tái chế nhựa và sản xuất vật liệu xây dựng mang tính chất đặc thù hơn, tiềm ẩn nhiều nguy cơ về sức khỏe.
Đáng lo ngại, nhiều làng nghề truyền thống như làm gốm sứ, đúc kim loại hay chế biến nông sản vẫn còn áp dụng công nghệ cũ kỹ, thủ công và truyền thống, đồng thời lại nằm đan xen trong các khu dân cư nội đô, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí xung quanh.


Tổng hòa khói bụi từ các công trường thi công, phương tiện giao thông cũ và quá niên hạn, hoạt động sản xuất tại các làng nghề, cơ sở tiểu thủ công nghiệp cho đến tình trạng đốt rơm rạ sau thu hoạch ở khu vực ven đô đang tạo nên những nguồn phát thải đan xen, làm cho bài toán kiểm soát ô nhiễm không khí tại Hà Nội trở nên vô cùng phức tạp và cấp bách.
Bốn nguồn phát thải này không tồn tại độc lập mà có sự cộng hưởng lẫn nhau giữa khu vực đô thị và ven đô, giữa các lĩnh vực giao thông, xây dựng, sản xuất và hoạt động nông nghiệp. Do đó, để cải thiện chất lượng không khí một cách bền vững, Hà Nội cần tiếp cận theo hướng quản lý tổng thể, xác định rõ từng nguồn phát thải, khu vực phát sinh và mức độ đóng góp của từng nguồn; đồng thời tăng cường hoạt động quan trắc, kiểm kê phát thải và giám sát thực địa một cách chặt chẽ.
Việc kiểm soát bụi từ công trường phải đi đôi với quản lý nghiêm ngặt phương tiện phát thải cao; kiểm soát khí thải giao thông cần song hành với xử lý triệt để ô nhiễm tại các làng nghề, cơ sở sản xuất; và việc chấm dứt đốt rơm rạ phải gắn liền với các giải pháp thu gom, tái sử dụng và xử lý phụ phẩm nông nghiệp một cách hiệu quả. Chỉ khi các nguồn phát thải được kiểm soát đồng bộ, liên tục và thực chất, Hà Nội mới có thể từng bước giảm thiểu những “điểm nóng” khói bụi, cải thiện chất lượng không khí và hướng tới một môi trường sống trong lành, an toàn, chất lượng hơn cho người dân Thủ đô.
