Việt Nam đang thiếu khung pháp lý chuyên biệt cho tín chỉ đa dạng sinh học, trong khi các hệ sinh thái lại có tính không thay thế và phức tạp cao. Bài báo đề xuất thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) để phát triển thị trường tín chỉ đa dạng sinh học, nhằm thử nghiệm các phương pháp định giá, đo lường (MRV) tiên tiến như eDNA, bẫy ảnh, và viễn thám, đồng thời ngăn chặn rủi ro như tẩy xanh hay trùng lặp.
Cơ chế sandbox được thiết kế với sự tham gia của Hội đồng giám sát, đơn vị vận hành kỹ thuật và đơn vị tạo lập thị trường, tập trung vào hai dự án thí điểm chính là tín chỉ "Tôm-Rừng Bền vững" tại Cà Mau và tín chỉ "Phục hồi Quần thể Thú" tại Vườn Quốc gia Pù Mát. Các tín chỉ sẽ được định giá dựa trên chi phí bảo tồn và giá trị độc đáo của loài, giao dịch thông qua công nghệ blockchain để đảm bảo minh bạch.
Cơ chế này cũng ưu tiên các tín chỉ đóng góp tích cực cho thiên nhiên và đặc biệt chú trọng quyền lợi, sinh kế của cộng đồng địa phương thông qua nguyên tắc đồng thuận. Mục tiêu cuối cùng là thiết lập một thị trường tín chỉ đa dạng sinh học minh bạch, bền vững, nội hóa chi phí ngoại ứng, hỗ trợ Việt Nam thực hiện cam kết bảo tồn toàn cầu và thu hút đầu tư xanh.
1. Phương pháp luận thiết kế cơ chế thử nghiệm thị trường đa dạng sinh học có kiểm soát
Thị trường tín chỉ đa dạng sinh học tại Việt Nam mang ý nghĩa chiến lược trong quản trị tài nguyên thiên nhiên và tài chính môi trường. Tuy nhiên, khung pháp lý hiện hành, gồm Luật Đa dạng sinh học 2008 và Luật Bảo vệ Môi trường 2020, vẫn chưa có quy định chuyên biệt về tín chỉ đa dạng sinh học. Sự bất đồng nhất về bản chất và tính địa phương hóa cao của các hệ sinh thái đồng nghĩa với việc một tín chỉ bảo tồn Sao la tại Pù Mát không thể thay thế cho tín chỉ từ rừng đước Cà Mau. Vì vậy, việc thiết kế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) là giải pháp tối ưu, cho phép ứng dụng các phương pháp định giá và đo lường tiên tiến mà không gây rủi ro cho hệ thống pháp lý hay môi trường tự nhiên.
Thiết kế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ của khoa học sinh thái, kinh tế học môi trường và khoa học quản lý. Tính không thay thế (non-fungibility) và độ phức tạp vốn có của hệ sinh thái buộc các phương pháp đo lường phải vượt ra ngoài chỉ số số lượng loài đơn thuần, bao gồm chức năng hệ sinh thái và tính toàn vẹn tổng thể. Cơ chế Đo lường, Báo cáo, Xác nhận (MRV) đóng vai trò nền tảng khoa học, tích hợp công nghệ hiện đại như eDNA, kỹ thuật âm sinh học (bioacoustics) và công nghệ viễn thám chủ động dựa trên cảm biến laser (LiDAR) để thiết lập đường cơ sở và lượng hóa sự gia tăng đa dạng sinh học. Sandbox cho phép thử nghiệm các đơn vị tín chỉ dựa trên diện tích, chỉ số đa dạng loài hoặc chức năng hệ sinh thái, đồng thời áp dụng giám sát thời gian thực nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Phương pháp kế toán tương thích với mục tiêu (Target-Compatible Accounting – TCA) và giá bóng (shadow pricing) giúp định giá tín chỉ đa dạng sinh học dựa trên chi phí biên để đạt mục tiêu bảo tồn 30% diện tích đất và biển vào năm 2030, từ đó ngăn chặn việc bán rẻ tài nguyên thiên nhiên và tạo giá sàn vững chắc cho nguồn thu quản lý rừng và sinh kế cộng đồng (Meier và cộng sự, 2024).
Đối với tín chỉ đa dạng sinh học, các nguyên tắc như bổ sung (additionality), bền vững (permanence) và không mất mát ròng (no net loss) là tiêu chí bắt buộc. Cơ chế sandbox phân loại tín chỉ thành Tín chỉ đóng góp (Contribution Credits) và Tín chỉ bù trừ (Offset Credits), ưu tiên mạnh mẽ tín chỉ đóng góp tích cực để thúc đẩy mục tiêu “Thiên nhiên tích cực” (Nature Positive) mà không dùng để bù trừ tác động tiêu cực tại nơi khác (Koh và cộng sự, 2019). Việc áp dụng bộ chỉ số toàn diện từ Wallacea Trust cho phép đo lường cả cấu trúc, loài và chức năng của hệ sinh thái. Cụ thể, chỉ số cấu trúc sử dụng Chỉ số thực vật khác biệt chuẩn hóa (NDVI) và dữ liệu LiDAR để đánh giá độ che phủ tán rừng và sinh khối; chỉ số loài dựa trên bẫy ảnh (camera trap), eDNA và kỹ thuật âm sinh học (bioacoustics) để đánh giá mật độ và sự hiện diện của loài nguy cấp; chỉ số chức năng sử dụng quan trắc thủy văn và mô hình hóa để đo lường khả năng lọc nước, giữ đất và hấp thụ các-bon (Lyet và cộng sự, 2021; Rahman và cộng sự, 2021).
Các nghiên cứu thực địa về rừng ngập mặn và rừng nhiệt đới tại Việt Nam đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả sinh thái và xã hội của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox. Trong hệ thống rừng ngập mặn, mô hình quản lý tích hợp giữa bảo tồn sinh thái và nuôi trồng thủy sản không chỉ duy trì chức năng hệ sinh thái mà còn tạo thu nhập bền vững cho cộng đồng địa phương (Tran và cộng sự, 2014; Baumgartner và cộng sự, 2016). Các nghiên cứu về rừng phòng hộ, đa dạng loài và khả năng hấp thụ các-bon chứng minh rằng bảo tồn mang lại cả lợi ích môi trường lẫn giá trị kinh tế có thể định lượng thông qua cơ chế tín chỉ (Akram và cộng sự, 2023; Pham và cộng sự, 2021). Tại Việt Nam, cơ chế thí điểm có kiểm soát sandbox đóng vai trò then chốt trong việc kiểm chứng tính khoa học của các phương pháp, đánh giá tác động xã hội và môi trường, đồng thời hoàn thiện khung pháp lý dựa trên bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox góp phần hạn chế tối đa rủi ro tẩy xanh (greenwashing), ngăn chặn tính trùng lặp (double counting) với tín chỉ các-bon và đảm bảo quyền của cộng đồng thông qua nguyên tắc đồng thuận dựa trên sự tự nguyện, có thông tin đầy đủ và được cung cấp trước (Free, Prior and Informed Consent – FPIC). Đây là môi trường lý tưởng để thử nghiệm các dự án quy mô nhỏ trước khi nhân rộng, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ nhận thức “thiên nhiên vô giá” sang cơ chế định giá dịch vụ hệ sinh thái để nội hóa chi phí ngoại ứng, thiết lập thị trường tín chỉ đa dạng sinh học minh bạch và bền vững. Các giải pháp này hỗ trợ Việt Nam hướng tới mô hình bảo tồn tích hợp, tăng cường sinh kế bền vững và nâng cao năng lực thực thi các cam kết đa dạng sinh học toàn cầu (Dang, 2023).
2. Thiết kế cơ chế thử nghiệm thị trường tín chỉ đa dạng sinh học có kiểm soát
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox cho thị trường tín chỉ đa dạng sinh học tại Việt Nam được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thành công của cơ chế sandbox Fintech theo Nghị định 94/2025/NĐ-CP, đồng thời tích hợp những đặc thù sinh thái và pháp lý riêng của đa dạng sinh học. Khung pháp lý đề xuất vận hành theo mô hình đa thành phần, với Hội đồng thử nghiệm có kiểm soát do Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) chủ trì, phối hợp với Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) làm cơ quan quản lý trực tiếp. Hội đồng này có nhiệm vụ xét duyệt hồ sơ tham gia, giám sát tuân thủ và ban hành các quy chế tạm thời, nhằm đảm bảo các dự án thử nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc khoa học và pháp lý. Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường đóng vai trò Đơn vị vận hành kỹ thuật, chịu trách nhiệm thẩm định phương pháp luận MRV, xác nhận đường cơ sở và kết quả đo lường, đảm bảo dữ liệu đầu ra đáng tin cậy và có khả năng so sánh giữa các dự án. Đơn vị tạo lập thị trường do các trung gian tài chính và quỹ đầu tư điều hành, có nhiệm vụ xây dựng sổ lệnh, thiết lập giá tham chiếu và kết nối người mua quốc tế, tạo điều kiện cho các giao dịch thử nghiệm diễn ra minh bạch. Các đối tượng tham gia chủ chốt bao gồm Ban Quản lý Vườn quốc gia Pù Mát, Ban Quản lý Rừng phòng hộ Cà Mau và cộng đồng địa phương, chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện các hoạt động bảo tồn và quản lý quyền lợi dự án.
Bảng 1. Thiết kế cơ cấu thử nghiệm có kiểm soát
|
Thành phần |
Đề xuất cấu trúc |
Vai trò |
|
Cơ quan quản lý (Regulator) |
Hội đồng Thử nghiệm có kiểm soát (do ISPAE chủ trì, có sự tham gia của Bộ NN&PTNT, Bộ Tài chính, NHNN) |
Đánh giá và phê duyệt dự án, giám sát tuân thủ, ban hành quy định tạm thời. |
|
Đơn vị vận hành kỹ thuật |
Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường (ISPAE) |
Thẩm định phương pháp luận MRV, xác định đường cơ sở, kiểm chứng kết quả đo lường. |
|
Đơn vị tạo lập thị trường |
Các định chế tài chính, quỹ đầu tư |
Phát triển sổ lệnh, xác định giá tham chiếu, xúc tiến giao dịch quốc tế. |
|
Đối tượng tham gia |
Các chủ thể dự án (Ban QL VQG Pù Mát, BQL Rừng phòng hộ Cà Mau, cộng đồng địa phương) |
Triển khai hoạt động bảo tồn, quản lý quyền lợi dự án. |
Nguồn: Tổng hợp
Quy trình tham gia cơ chế thử nghiệm có kiểm soát được thiết kế gồm ba giai đoạn nhằm đảm bảo tính khoa học và khả năng kiểm soát rủi ro. Giai đoạn xét duyệt kéo dài từ ba đến sáu tháng, yêu cầu các dự án nộp hồ sơ chứng minh quyền sử dụng đất, sự đồng thuận của cộng đồng theo nguyên tắc FPIC, và phương án kỹ thuật chi tiết về đo lường, giám sát, phát triển tín chỉ đa dạng sinh học. Việc xét duyệt không chỉ dựa trên khả năng sinh thái mà còn bao gồm đánh giá tính khả thi tài chính và rủi ro xã hội, đảm bảo dự án thử nghiệm không gây tác động tiêu cực lên cộng đồng và môi trường. Giai đoạn thử nghiệm kéo dài từ hai đến ba năm, trong đó các dự án sẽ tiến hành các hoạt động bảo tồn thực địa, đo đạc sự thay đổi đa dạng sinh học và phát hành tín chỉ thử nghiệm. Giao dịch tín chỉ được giới hạn trong phạm vi các đối tác đã được phê duyệt để kiểm soát rủi ro thị trường và đảm bảo tuân thủ quy định, đồng thời thu thập dữ liệu về hiệu quả của phương pháp luận MRV và tính bền vững sinh thái.
Giai đoạn đánh giá và chuyển đổi dựa trên kết quả thử nghiệm và phân tích dữ liệu khoa học, Hội đồng thử nghiệm có kiểm soát sẽ đưa ra quyết định về cấp phép chính thức, gia hạn thí điểm hoặc chấm dứt dự án. Các dự án thành công sẽ được cấp phép chính thức khi khung pháp lý quốc gia sẵn sàng, tạo cơ sở vững chắc để mở rộng mô hình và nhân rộng tín chỉ đa dạng sinh học ra các vùng sinh thái khác. Trường hợp dự án gặp thất bại, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát yêu cầu thực hiện phương án khắc phục và rút kinh nghiệm, đảm bảo hệ sinh thái và quyền lợi cộng đồng không bị ảnh hưởng tiêu cực, đồng thời thu thập bài học quý giá từ các dự án đó.
Cấu trúc pháp lý và quy trình vận hành này kiến tạo một môi trường thử nghiệm được kiểm soát rủi ro, đảm bảo tín chỉ được phát hành dựa trên dữ liệu khoa học tin cậy và tuân thủ các nguyên tắc bền vững. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cung cấp một khuôn khổ minh bạch để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các phương pháp định giá, đo lường và giao dịch tín chỉ đa dạng sinh học. Vai trò của cơ quan quản lý, đơn vị vận hành kỹ thuật và đơn vị tạo lập thị trường được phân định rõ ràng, đảm bảo mỗi thành phần vận hành theo đúng chức năng chuyên môn và phối hợp nhịp nhàng. Sự tham gia của cộng đồng địa phương và các đơn vị quản lý rừng đảm bảo nguyên tắc FPIC, nâng cao nhận thức về giá trị đa dạng sinh học, và khuyến khích các mô hình phát triển sinh kế gắn liền với bảo tồn.
Khung thử nghiệm có kiểm soát đồng thời mở ra cơ hội thử nghiệm các phương pháp định giá tiên tiến, từ giá bóng (shadow pricing) đến kế toán tương thích mục tiêu (TCA), đồng thời kiểm chứng các chỉ số sinh thái theo bộ rổ đo lường cấu trúc, loài và chức năng. Dữ liệu thu thập từ các dự án thử nghiệm cung cấp thông tin quý giá để hoàn thiện khung pháp lý quốc gia về tín chỉ đa dạng sinh học, giảm thiểu rủi ro tính trùng lặp (double counting) với tín chỉ các-bon, và thiết lập một thị trường minh bạch, bền vững. Kinh nghiệm từ cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox Fintech đã chứng minh rằng việc xây dựng cơ chế vận hành chặt chẽ, có giám sát và phân quyền rõ ràng sẽ tạo điều kiện cho các sáng kiến tài chính xanh tại Việt Nam phát triển hiệu quả, đáp ứng mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, nâng cao sinh kế cộng đồng, đồng thời thu hút nhà đầu tư quốc tế trong một môi trường pháp lý thử nghiệm an toàn.
3. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại rừng ngập mặn Cà Mau
Hệ sinh thái rừng ngập mặn Cà Mau sở hữu tiềm năng lớn cho việc phát triển các tín chỉ xanh dương (Blue Credits), đóng vai trò thiết yếu trong hấp thụ các-bon, bảo vệ bờ biển và duy trì đa dạng sinh học thủy sinh. Rừng ngập mặn tại khu vực này không chỉ là bể chứa các-bon mà còn là môi trường sống lý tưởng cho các loài thủy sản giá trị như tôm, cua, cá thòi lòi, đồng thời là điểm dừng chân quan trọng của nhiều loài chim di cư. Tuy nhiên, sự suy giảm diện tích và chất lượng rừng do chuyển đổi sang nuôi tôm thâm canh đã tạo ra thách thức đáng kể trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn sinh thái. Khuyến khích người dân áp dụng mô hình tôm-rừng kết hợp (integrated mangrove-shrimp) nhằm duy trì giá trị đa dạng sinh học trong khi đảm bảo thu nhập ổn định là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi các cơ chế tài chính sáng tạo.
Mô hình rừng hiện tại chủ yếu là rừng đước trồng thuần loài, với giá trị đa dạng sinh học thấp hơn đáng kể so với rừng tự nhiên đa loài, dẫn đến sự mất mát các chức năng sinh thái quan trọng. Giải pháp đề xuất là phát triển tín chỉ tôm-rừng bền vững thông qua cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox, cho phép thử nghiệm và chứng minh hiệu quả khoa học, tài chính và xã hội của mô hình này. Tín chỉ sẽ là sự kết hợp giữa tín chỉ các-bon xanh (blue carbon) và tín chỉ đa dạng sinh học, được đo lường dựa trên các chỉ số cấu trúc rừng, sự phong phú của loài thủy sinh và chim, đồng thời theo dõi các chức năng hệ sinh thái. Công nghệ viễn thám được sử dụng để giám sát tỷ lệ che phủ rừng và mặt nước, đảm bảo tỷ lệ rừng luôn trên 60%, giúp đánh giá sự thay đổi về diện tích và chất lượng rừng. Đặc biệt, eDNA là công nghệ đột phá trong môi trường nước đục của Cà Mau, cho phép phát hiện sự hiện diện của các loài cá và giáp xác quý hiếm mà không cần bắt giữ, hỗ trợ đánh giá sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái thủy sinh và cung cấp dữ liệu MRV đáng tin cậy cho việc phát hành tín chỉ.
Cơ chế lợi ích kinh tế gắn với tín chỉ cần tạo ra dòng tiền bổ sung đủ lớn để bù đắp chi phí cơ hội cho người dân khi không mở rộng diện tích mặt nước nuôi tôm. Tín chỉ sẽ được bán cho các công ty thủy sản mong muốn chứng minh chuỗi cung ứng bền vững hoặc các nhà đầu tư quốc tế, với doanh thu chuyển trực tiếp cho các hộ dân thông qua Quỹ Bảo vệ và Phát triển Rừng (VNFF) cấp tỉnh. Cơ chế chia sẻ lợi ích này được cải thiện so với Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) hiện tại, nhằm đảm bảo sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương và nâng cao động lực duy trì rừng ngập mặn. Mô hình này đồng thời giúp cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn và sinh kế, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên khỏi khai thác quá mức và tạo nền tảng cho các dự án xanh dương mở rộng trong tương lai.
Sandbox cung cấp một môi trường thử nghiệm kiểm soát rủi ro, giúp kiểm chứng các phương pháp MRV, phương pháp định giá tín chỉ và cơ chế giao dịch trong phạm vi giới hạn trước khi áp dụng rộng rãi. Sự tham gia của các đơn vị nghiên cứu, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương đảm bảo tính khoa học, minh bạch và công bằng trong phân phối lợi ích. Dữ liệu thu thập từ việc giám sát rừng và hệ sinh thái thủy sinh tạo cơ sở để hoàn thiện cơ chế định giá tín chỉ, giảm rủi ro tính trùng lặp (double counting) với tín chỉ các-bon và nâng cao giá trị thực tiễn của các sản phẩm tín chỉ đa dạng sinh học. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox tạo điều kiện thử nghiệm các phương pháp định giá tiên tiến, bao gồm giá bóng (shadow pricing) và các chỉ số chức năng sinh thái, nhằm cung cấp giải pháp khả thi về kinh tế và sinh thái trong quản lý rừng ngập mặn.
Mô hình tín chỉ tôm-rừng bền vững tại Cà Mau không chỉ hỗ trợ hấp thụ các-bon và bảo tồn đa dạng sinh học mà còn nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị hệ sinh thái, thúc đẩy mô hình sinh kế gắn với bảo tồn và tạo cơ hội thu hút nhà đầu tư quốc tế. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox đóng vai trò là cầu nối chiến lược giữa nghiên cứu khoa học, thực hành bảo tồn và thị trường tài chính, đảm bảo các dự án bảo tồn mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng và duy trì tính bền vững của hệ sinh thái rừng ngập mặn, góp phần hình thành nền kinh tế biển xanh, giảm phát thải khí nhà kính và tăng khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.
4. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại rừng quốc gia Pù Mát
Vườn Quốc gia Pù Mát tại Nghệ An đại diện cho thách thức bảo tồn các loài thú quý hiếm và đặc hữu trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới trên cạn. Khu vực này được công nhận là một trong những Khu vực Đa dạng sinh học Trọng yếu (Key Biodiversity Area – KBA) của thế giới, là nơi trú ngụ của nhiều loài cực kỳ nguy cấp và đặc hữu của dãy Trường Sơn. Nổi bật là Sao la (Pseudoryx nghetinhensis), loài được mệnh danh là “Kỳ lân Châu Á” với giá trị biểu tượng về sự bí ẩn và nguy cấp; Thỏ vằn Trường Sơn (Nesolagus timminsi), loài thỏ hoa văn đặc biệt chỉ xuất hiện tại khu vực này; Mang lớn (Muntiacus vuquangensis) và Mang Trường Sơn, các loài hươu nhỏ đặc trưng; cùng với Vượn đen má trắng (Nomascus leucogenys) với quần thể khả thi nhất tại Việt Nam. Giá trị sinh thái của Pù Mát không chỉ nằm ở sự phong phú về loài mà còn ở tính toàn vẹn của hệ sinh thái, đóng góp quan trọng vào cân bằng sinh thái và chức năng cảnh quan rộng lớn của rừng Trường Sơn.
Thách thức lớn nhất tại Pù Mát không phải là mất diện tích rừng mà là nạn săn bắt trộm bằng bẫy dây, gây ra hiện tượng “rừng còn cây nhưng thiếu thú”, hay còn gọi là hội chứng rừng lặng. Các tín chỉ các-bon truyền thống không giải quyết được vấn đề này do chỉ tập trung vào đo đếm khối lượng gỗ, bỏ qua vai trò thiết yếu của các loài động vật trong cân bằng hệ sinh thái. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox được đề xuất phát triển sản phẩm Tín chỉ Phục hồi Quần thể Thú (Faunal Recovery Credit) với mục tiêu giảm mật độ bẫy và tăng tỷ lệ xuất hiện của các loài mục tiêu thông qua bẫy ảnh. Hệ thống MRV được thiết lập dựa trên lưới bẫy ảnh phủ toàn bộ khu vực lõi, dữ liệu từ hàng chục nghìn đêm bẫy ảnh sẽ được phân tích bằng Trí tuệ nhân tạo (AI) để xác định chỉ số chiếm cứ (occupancy rate) của các loài, cho phép phát hành tín chỉ dựa trên hiệu suất bảo tồn thực tế. Ví dụ, tín chỉ sẽ được cấp khi giảm 50% số lượng bẫy hoặc ghi nhận sự xuất hiện trở lại của Sao la và Thỏ vằn tại những khu vực trước đây vắng bóng, tạo động lực thực tiễn cho việc bảo vệ quần thể động vật.
Vai trò của cộng đồng bản địa đóng vai trò quyết định trong vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox tại Pù Mát. Các cộng đồng người Thái, Khơ Mú, Đan Lai sinh sống trong vùng đệm có tập quán săn bắn và khai thác lâm sản lâu đời. Bài học từ dự án REDD+ tại xã Hiếu, Kon Tum đã chỉ ra rằng nếu không đảm bảo tính khả thi tài chính và giải quyết xung đột quyền sử dụng đất cùng các sinh kế thay thế, dự án có nguy cơ thất bại, dẫn đến việc hủy chứng nhận Plan Vivo. Do đó, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox tại Pù Mát cần thiết kế cơ chế an ninh sinh kế bền vững, không chỉ cấm săn bắt mà còn đầu tư trước vào các mô hình sinh kế thay thế và trả lương cho tổ tuần tra cộng đồng để tạo động lực bảo vệ rừng. Đồng thời, nguyên tắc FPIC phải được thực hiện nghiêm ngặt, đảm bảo tham vấn, đồng thuận, tự nguyện, có thông tin đầy đủ, tôn trọng các khu rừng thiêng và tri thức bản địa trong quản lý rừng.
Cấu trúc cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox tại Pù Mát thiết lập liên kết chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, đơn vị nghiên cứu và cộng đồng địa phương. Hội đồng thử nghiệm có kiểm soát, phối hợp giữa Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) cùng với Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, thực hiện xét duyệt hồ sơ tham gia, giám sát tuân thủ và ban hành quy chế tạm thời. Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường thẩm định phương pháp luận MRV, xác nhận đường cơ sở và kết quả đo lường. Đơn vị tạo lập thị trường, gồm các định chế tài chính và quỹ đầu tư, xây dựng sổ lệnh, định giá tham chiếu và kết nối người mua quốc tế. Các dự án tham gia như Ban Quản lý Vườn Quốc gia Pù Mát và cộng đồng địa phương thực hiện các hoạt động bảo tồn, nhận lợi ích từ tín chỉ phát hành. Quy trình thử nghiệm có kiểm soát sandbox được thiết kế theo ba giai đoạn: xét duyệt hồ sơ trong 3-6 tháng, thử nghiệm 2-3 năm để đo đạc và phát hành tín chỉ thử nghiệm trong phạm vi đối tác được phê duyệt, và giai đoạn đánh giá để quyết định cấp phép chính thức, gia hạn hoặc chấm dứt dự án với phương án khắc phục nếu không đạt yêu cầu.
Hệ sinh thái Pù Mát, với giá trị sinh học cao và thách thức từ nạn săn bắt trộm, là ví dụ điển hình cho việc áp dụng cơ chế tín chỉ phục hồi quần thể thú nhằm bảo tồn đa dạng sinh học trên cạn. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox đảm bảo dữ liệu khoa học, tính minh bạch và sự tham gia cộng đồng, tạo nền tảng cho các dự án tín chỉ đa dạng sinh học khả thi, vừa bảo vệ quần thể loài cực kỳ nguy cấp vừa nâng cao chất lượng quản trị rừng, đồng thời cung cấp mô hình nhân rộng cho các khu vực rừng nhiệt đới trọng yếu khác tại Việt Nam.
5. Cấu trúc tài chính và cơ chế thị trường đa dạng sinh học thử nghiệm có kiểm soát
Các định chế tài chính và quỹ đầu tư đóng vai trò trung tâm trong việc thiết kế kiến trúc tài chính cho thị trường tín chỉ đa dạng sinh học tại Việt Nam, đảm bảo các tín chỉ từ rừng ngập mặn Cà Mau và Vườn Quốc gia Pù Mát có thể giao dịch hiệu quả. Hệ thống định giá được đề xuất dựa trên mô hình hai tầng: Giá Sàn (Floor Price) được xác định dựa trên chi phí thực tế của các hoạt động bảo tồn, bao gồm chi phí lương cho kiểm lâm, thiết bị bẫy ảnh, chi phí hỗ trợ sinh kế cộng đồng, nhằm đảm bảo các dự án không thua lỗ và tạo động lực cho người dân và các đơn vị tham gia. Giá trị gia tăng (Premium Price) phản ánh giá trị độc đáo và độ hiếm của các loài mục tiêu. Đặc biệt, tín chỉ Pù Mát gắn liền với loài Sao la có thể được định giá cao hơn đáng kể so với tín chỉ thông thường do tính độc nhất vô nhị của loài này, mở ra cơ hội huy động nguồn lực tài chính lớn phục vụ bảo tồn và nâng cao chất lượng sinh kế của cộng đồng địa phương.
Bảng 2. So sánh đặc điểm và cơ chế tín chỉ tại hai điểm thí điểm
|
Đặc điểm |
Rừng ngập mặn Cà Mau (Ven biển) |
Vườn Quốc gia Pù Mát (Trên cạn) |
|
Loại Hệ sinh thái |
Hệ sinh thái đất ngập nước, rừng ngập mặn (Tín chỉ Xanh dương) |
Rừng nhiệt đới thường xanh, địa hình karst. |
|
Loài Mục tiêu |
Các loài thủy sinh (tôm, cua), chim di cư, rái cá. |
Sao la, Thỏ vằn Trường Sơn, Mang lớn, Vượn đen má trắng. |
|
Mối đe dọa chính |
Nuôi tôm thâm canh, xói mòn ven biển. |
Săn bắt trộm (bẫy dây), khai thác lâm sản bất hợp pháp. |
|
Sản phẩm Tín chỉ |
Tín chỉ “Tôm-Rừng Bền vững” (Blue Resilience Credit) |
Tín chỉ “Phục hồi Quần thể Thú” (Faunal Recovery Credit) |
|
Công nghệ MRV |
Viễn thám, eDNA |
Bẫy ảnh, âm sinh học. |
|
Cơ chế Lợi ích |
Giá trị gia tăng từ tôm sinh thái, chi trả dịch vụ môi trường rừng. |
Lương tuần tra cộng đồng, quỹ phát triển sinh kế. |
|
Mô hình Định giá |
Chi phí cơ hội từ nuôi tôm thâm canh. |
Chi phí bảo tồn nghiêm ngặt, giá trị loài đặc hữu. |
Nguồn: Tổng hợp
Thị trường người mua được định hướng đa dạng, bao gồm các quỹ đầu tư ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) nhằm quản trị rủi ro khí hậu và thiên nhiên, hoặc để nâng cao giá trị xanh cho danh mục đầu tư. Các doanh nghiệp quốc tế hoạt động tại Việt Nam, tham gia các sáng kiến như TNFD (Taskforce on Nature-related Financial Disclosures) hoặc SBTN (Science Based Targets Network), sẽ có nhu cầu lớn đối với các tín chỉ chất lượng cao để chứng minh đóng góp tích cực cho thiên nhiên. Ngoài ra, thị trường tự nguyện trong nước sẽ bao gồm các doanh nghiệp bất động sản, năng lượng mong muốn thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) ở mức độ cao, từ đó tạo ra nhu cầu ổn định và tiềm năng mở rộng cho tín chỉ.
Hạ tầng giao dịch sẽ được xây dựng dựa trên công nghệ Blockchain nhằm đảm bảo tính minh bạch tối đa và ngăn chặn tính trùng lặp (double counting) trong quá trình phát hành tín chỉ. Mỗi tín chỉ sẽ được mã hóa thành một NFT (Non-Fungible Token) chứa toàn bộ dữ liệu meta như tọa độ GPS, dữ liệu bẫy ảnh hoặc eDNA chứng minh, cùng với thời gian phát hành. Hệ thống này cho phép người mua truy xuất nguồn gốc tín chỉ đến tận hộ dân hoặc tổ tuần tra cụ thể, từ đó tăng cường niềm tin vào chất lượng tín chỉ và gia tăng giá trị giao dịch.
Rủi ro đảo ngược (Reversal Risk) được quản lý thông qua việc trích lập Quỹ Dự phòng (Buffer Pool) giữ lại 20-30% số lượng tín chỉ phát hành nhằm bù đắp thiệt hại do bão, cháy rừng, dịch bệnh hoặc các sự kiện bất khả kháng khác. Rủi ro xã hội được giảm thiểu thông qua cơ chế chia sẻ lợi ích trực tiếp với cộng đồng bảo vệ rừng, với tỷ lệ chi trả trực tiếp đạt ít nhất 70-80% doanh thu ròng, áp dụng ví điện tử hoặc tài khoản ngân hàng để hạn chế trung gian hành chính, học hỏi từ bài học của quỹ chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Rủi ro “tẩy xanh” (Greenwashing) được kiểm soát bằng quy định nghiêm ngặt về tuyên bố (Claims), theo đó người mua chỉ được tuyên bố “Đóng góp vào bảo tồn” mà không được tuyên bố “Trung hòa tác động đa dạng sinh học” nếu chưa tuân thủ kiểm định khắt khe.
Lộ trình triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox giai đoạn năm 2026-2030 được xây dựng chi tiết theo từng năm. Năm đầu (2026): hoàn thiện khung pháp lý, thành lập Hội đồng giám sát, Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường hoàn thiện đánh giá hiện trạng (baseline) tại Cà Mau và Pù Mát. Năm 2027: triển khai hoạt động bảo tồn thực địa, lắp đặt hệ thống MRV, phối hợp với các định chế tài chính bắt đầu xây dựng sổ lệnh để thăm dò nhu cầu thị trường. Năm 2028: phát hành tín chỉ thử nghiệm đầu tiên (Vintage 1) với giao dịch thử nghiệm trong cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox. Năm 2029: đánh giá tác động sinh thái và xã hội, điều chỉnh phương pháp luận. Năm 2030: tổng kết cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox và đề xuất luật hóa cơ chế tín chỉ đa dạng sinh học vào Luật hoặc Nghị định mới, mở rộng phạm vi toàn quốc.
Các kiến nghị chiến lược hướng tới chính phủ bao gồm ban hành Nghị quyết thí điểm về định giá và giao dịch tín chỉ đa dạng sinh học, xem đây là tài sản đặc thù để tháo gỡ vướng mắc pháp lý về quản lý tài sản công. Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường cần xây dựng cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia tập trung, kết nối dữ liệu từ cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox phục vụ quản lý nhà nước. Doanh nghiệp được khuyến nghị tham gia thí điểm, tận dụng cơ hội báo cáo TNFD, biến rủi ro môi trường thành cơ hội đầu tư. Mô hình cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox tại Cà Mau và Pù Mát, kết hợp năng lực chính sách, tài chính và khoa học, có tiềm năng trở thành mô hình mẫu cho khu vực Đông Nam Á, với thành quả đo lường bằng sự hồi sinh của rừng ngập mặn, sự trở lại của loài Sao la và thịnh vượng bền vững của cộng đồng sống dựa vào rừng, hướng tới nền kinh tế đa dạng sinh học tại Việt Nam.
| Phân loại JEL Classifications: Q57, Q23, Q56, Q58, G18 |
PGS.TS. Nguyễn Đình Thọ – Trường Đại học Ngoại thương
ThS. Huỳnh Thị Bích Hằng – Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường
Tài liệu tham khảo:
Akram, Hina, Shoaib Hussain, Purabi Mazumdar, Kah Ooi Chua, Talib E. Butt, Jennifer Ann Harikrishna. (2023). Mangrove Health: A Review of Functions, Threats, and Challenges Associated with Mangrove Management Practices, Forests 2023, 14(9), 1698. doi:10.3390/f14091698.
Baumgartner, Urs, Shelagh Kell, Tuan Hoang Nguyen. (2016). Arbitrary mangrove-to-water ratios imposed on shrimp farmers in Vietnam contradict with the aims of sustainable forest management. SpringerPlus 5, 438 (2016). doi:10.1186/s40064-016-2070-3.
Dang, Thi Kim Phung. (2023). Green Nature or Green Fantasies: Representations of Ecotourism in Vietnam. Sustainability 2023, 15(5), 4601; doi:10.3390/su15054601.
Koh, Niak Sian, Thomas Hahn, Wiebren J. Boonstra. (2019). How much of a market is involved in a biodiversity offset? A typology of biodiversity offset policies, Journal of Environmental Management, Volume 232, 15 February 2019, Pages 679-691. doi: 10.1016/j.jenvman.2018.11.080.
Lyet, Arnaud, Loïc Pellissier, Alice Valentini, Tony Dejean, Abigail Hehmeyer & Robin Naidoo. (2021). eDNA sampled from stream networks correlates with camera trap detection rates of terrestrial mammals, Scientific Reports volume 11, Article number: 11362 (2021). doi: 10.1038/s41598-021-90598-5.
Meier, Sarah, Ben Balmford, Michela Faccioli, Ben Groom. (2024). Biodiversity, Public Preferences and Substitutability with an Application to Cost-Based Shadow Pricing (June 20, 2024). doi:10.2139/ssrn.4954302.
Pham, Thu Thuy, Thi Thanh Thuy Le, Hoa Nie Kdam Tuyet, Van Trương Pham, Phuong Hanh Nie Kdam Tran, Trung Dung Tran, Ngoc My Hoa Tran, Thi Thuy Anh Nguyen, Thi Van Anh Nguyen. (2021). Impacts of Payment for Forest Ecosystem Services in Protecting Forests in Dak Lak Province, Vietnam. Forests 2021, 12(10), 1383. doi:10.3390/f12101383.
Rahman, Md Mizanur, Martin Zimmer, Imran Ahmed, Daniel Donato, Mamoru Kanzaki, Ming Xu. (2021). Co-benefits of protecting mangroves for biodiversity conservation and các-bon storage. Nature Communications, 23 June 2021, Volume 12, Article number: 3875 (2021). doi:10.1038/s41467-021-24207-4.
Tran, Thi Phung Ha, Han van Dijk, Leontine Visser. (2014). Impacts of changes in mangrove forest management practices on forest accessibility and livelihood: A case study in mangrove-shrimp farming system in Ca Mau Province, Mekong Delta, Vietnam, Land Use Policy, Volume 36, January 2014, Pages 89-101. doi: 10.1016/j.landusepol.2013.07.002.