Xử lý nước Wamax - Chuyên gia lọc nước giếng khoan, lọc nước sinh hoạt

Chất thải nhựa y tế: Thách thức & Giải pháp quản lý bền vững

Vấn đề quản lý chất thải nhựa trong các cơ sở y tế

Nhựa y tế đóng vai trò không thể thiếu trong chăm sóc sức khỏe hiện đại nhờ tính linh hoạt và hiệu quả chi phí, với thị trường toàn cầu dự kiến đạt hơn 37,5 tỷ USD vào năm 2026. Tuy nhiên, sự phát triển này dẫn đến lượng rác thải nhựa y tế khổng lồ, gây ra thách thức môi trường nghiêm trọng và nguy cơ lây nhiễm cao, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Các chất thải nhựa này tồn tại hàng nghìn năm, phân rã thành vi nhựa và hóa chất độc hại (như phthalates, BPA) xâm nhập vào chuỗi thức ăn và cơ thể người, tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư, rối loạn nội tiết và các bệnh lý khác. Mặc dù Bộ Y tế đã có chỉ đạo, phần lớn bệnh viện vẫn đang quản lý chất thải theo mô hình tuyến tính, gây tốn kém và thiếu hiệu quả. Việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, coi rác thải nhựa đã tiệt trùng là nguồn tài nguyên để tái chế, sẽ giúp giảm gánh nặng tài chính, bảo vệ môi trường và tạo ra lợi ích kinh tế, như mô hình đang được CHERAD nghiên cứu và phát triển.

Nhựa Y Tế: Từ Ứng Dụng Đến Thách Thức Môi Trường

Trong kỷ nguyên hiện đại, nhựa đã trở thành một vật liệu không thể thiếu, đơn giản hóa cuộc sống và mang lại tiện ích vượt trội. Từ đồ dùng sinh hoạt, bao bì thực phẩm, đến những thiết bị y tế chuyên dụng, sự hiện diện của nhựa là điều hiển nhiên. Với khả năng tạo hình linh hoạt và dễ dàng tùy biến các đặc tính hóa học, nhựa đã thay thế phần lớn các vật liệu truyền thống như thép, gốm sứ hay thủy tinh trong sản xuất **dụng cụ y tế**, chứng minh hiệu quả về chi phí và độ bền vượt trội.

Hàng loạt dụng cụ y tế chủ lực hiện nay đều được sản xuất từ **chất liệu nhựa**, bao gồm kẹp y tế, ống dẫn, túi dịch, ống tiêm, khay linh kiện, và ống nghiệm. Đây là những vật tư có tần suất sử dụng cao tại các cơ sở y tế và đặc biệt đóng vai trò thiết yếu trong công tác phòng, chống đại dịch COVID-19.

Sự tiến bộ không ngừng của ngành công nghiệp đã thúc đẩy ra đời nhiều loại nhựa và công nghệ cao cấp phục vụ lĩnh vực y tế. Bên cạnh các loại nhựa truyền thống như PP, PVC, PE và cao su silicone, các vật liệu hiệu suất cao như polyetheretherketone (PEEK), polycarbonate tương thích sinh học (PC) và nhựa nhiệt dẻo (TPE) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Điều này khẳng định vai trò then chốt của nhựa trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành **thiết bị y tế**.

Theo báo cáo từ Polaris Market Research, thị trường nhựa y tế toàn cầu đã đạt 22,2 tỷ USD vào năm 2017 và dự kiến sẽ vượt mốc 37,5 tỷ USD vào năm 2026, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ước đạt 6,1% trong giai đoạn dự báo.

Thực trạng Chất thải Nhựa Y tế

Mặt trái của việc ứng dụng rộng rãi các sản phẩm nhựa trong y tế là sự gia tăng đáng kể lượng **rác thải nhựa**, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Trong môi trường y tế, rác thải nhựa phát sinh từ đa dạng nguồn, từ các hoạt động sinh hoạt thường nhật của nhân viên, bệnh nhân, người nhà bệnh nhân, đến các hoạt động chuyên môn như **bao bì** đựng thuốc, hóa chất, vật tư y tế, cũng như từ các hoạt động nghiên cứu, sản xuất dược phẩm. Đáng lo ngại, phần lớn rác thải y tế, bao gồm cả mẫu bệnh phẩm, thường không được phân loại đúng chủng loại, thiếu quy trình khử khuẩn trước khi thải bỏ, hoặc được lưu chứa tại các khu vực không đạt tiêu chuẩn vệ sinh, tiềm ẩn **nguy cơ lây nhiễm** cao ra cộng đồng.

Vấn đề quản lý chất thải nhựa trong các cơ sở y tế - Ảnh 1
Sự ứng dụng rộng rãi các sản phẩm làm từ nhựa trong ngành y tế đồng thời cũng đang tạo ra một nguồn rác thải nhựa ngày càng nhiều. Ảnh minh họa

Theo đánh giá của các nhà **quản lý môi trường**, rác thải y tế gây ra nhiều mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người. Việc tiếp xúc với vật sắc nhọn như bơm kim tiêm có thể gây tổn thương vật lý và nhiễm trùng nghiêm trọng nếu chúng dính tác nhân gây bệnh. Hơn nữa, rác thải y tế thường chứa các mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như tụ cầu khuẩn, virus HIV, viêm gan B, có khả năng xâm nhập vào cơ thể qua da trầy xước, niêm mạc, đường hô hấp hoặc đường tiêu hóa.

Nếu các loại **rác thải y tế** không được xử lý đúng quy cách, việc chôn lấp hoặc thiêu đốt không đạt chuẩn sẽ dẫn đến ô nhiễm đất, nước và không khí. Hệ lụy là ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sức khỏe con người và sự cân bằng của hệ sinh thái, đặc biệt là những người trực tiếp làm việc với chất thải.

Với hơn 13.500 cơ sở y tế trên toàn quốc, Việt Nam phục vụ khoảng 150 triệu lượt điều trị nội trú và hơn 300 triệu lượt khám ngoại trú hàng năm. Báo cáo từ một số bệnh viện cho thấy, 5%-10% tổng lượng chất thải y tế phát sinh là chất thải nhựa, tương đương khoảng 22 tấn/ngày. Trong đó, lượng **chất thải nhựa lây nhiễm** có thể chiếm từ 25% đến 40% tùy chuyên khoa. Những con số này thậm chí còn tăng vọt trong bối cảnh đại dịch **COVID-19**, khi số lượng bệnh nhân, xét nghiệm và tiêm chủng tăng đột biến. Tình trạng này không chỉ làm gia tăng gánh nặng quản lý mà còn tiềm ẩn nguy cơ lây lan mầm bệnh. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, **chất thải rắn** phát sinh do COVID-19 có thể chứa tới gần 77% là chất thải nhựa.

Chất thải Nhựa và Sức khỏe Con người

Các **chất thải nhựa** có khả năng tồn tại hàng ngàn, thậm chí hàng vạn năm trong môi trường nếu không được thu gom và xử lý đúng cách. Trong đất và nước, chúng có thể phân rã thành vi nhựa, đầu độc hệ sinh thái và đe dọa sự sống của nhân loại.

**Vi nhựa**, định nghĩa là các mảnh nhựa có kích thước dưới 5mm, ước tính có hàng trăm nghìn tỷ tấn được thải ra môi trường mỗi năm. Theo Tổ chức Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), năm 2012, các nước EU đã sử dụng hơn 4.300 tấn vi nhựa, và chỉ một năm sau đó, con số này đã tăng lên hơn 299 triệu tấn.

Khi hòa vào nguồn nước, các hạt vi nhựa hấp thụ độc tố và trở nên cực kỳ nguy hiểm. Chúng bị cá, chim, hàu và nhiều loài thủy sinh khác nhầm lẫn là thức ăn. Với đặc tính khó phân hủy, hàng nghìn phân tử vi nhựa tích tụ trong cơ thể thực vật và động vật, sau đó được truyền theo chuỗi thức ăn đến con người. Gần đây, các nhà khoa học đã xác nhận sự hiện diện của nhựa trong cơ thể người, khi tất cả mẫu xét nghiệm chất thải của người tình nguyện đều chứa các **hạt nhựa siêu nhỏ** dưới 5mm. Những hạt này có khả năng xâm nhập vào mạch máu, hệ bạch huyết và thậm chí đến gan. Tổng cộng có 9 loại hạt nhựa được tìm thấy, phổ biến nhất là PP và PET, thường có trong bao bì thực phẩm và đồ uống. Cục Quản lý Thực phẩm châu Âu (EFSA) ước tính, trung bình mỗi công dân châu Âu hấp thụ khoảng 11.000 mảnh vi nhựa qua thực phẩm mỗi năm.

Vấn đề quản lý chất thải nhựa trong các cơ sở y tế - Ảnh 2
Rác thải y tế nếu xử lý không đúng quy định sẽ dẫn đến ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Ảnh minh họa

Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, mỗi khi một hạt vi nhựa phân rã, nó giải phóng nhiều chất độc hại tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe con người. Những chất này có thể gây mất cân bằng nội tiết tố, các bệnh thần kinh, hô hấp, ảnh hưởng đến cấu trúc não bộ, gây tăng động, suy yếu và biến đổi hệ miễn dịch cùng nhiều rủi ro khác. Để tăng độ đàn hồi và bền vững cho nhựa, thường có thêm Phthalates, một **hóa chất** đã được xác định là nguyên nhân gây ung thư vú. Bisphenol A (BPA), có trong hộp nhựa đựng thực phẩm, khi xâm nhập cơ thể có thể can thiệp vào hormone sinh sản, đặc biệt ở phụ nữ, ảnh hưởng đến khả năng mang thai. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện tại vẫn chưa đủ sức thuyết phục để thiết lập các quy định về giới hạn hàm lượng vi nhựa trong nước và thực phẩm.

Do tính chất đặc thù và yếu tố lây nhiễm đa dạng của chất thải rắn y tế trong môi trường khám chữa bệnh, hiện nay, phần lớn **các bệnh viện** vẫn đang áp dụng mô hình quản lý chất thải rắn, bao gồm chất thải nhựa, theo hướng kinh tế tuyến tính. Quy trình này đi thẳng từ khâu mua sắm đến xử lý (thường là thuê các đơn vị môi trường bên ngoài) chủ yếu bằng phương pháp đốt hoặc chôn lấp.

Chi phí thuê xử lý chất thải đang là gánh nặng lớn cho các bệnh viện, đặc biệt đối với chất thải lây nhiễm. Tuy nhiên, nếu áp dụng cách tiếp cận của Bộ Tài nguyên Môi trường (hiện là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) theo định hướng “Coi **rác thải là nguồn tài nguyên**, quản lý chất thải rắn phải đáp ứng yêu cầu phát triển **kinh tế tuần hoàn**”, coi chất thải nhựa lây nhiễm là nguyên liệu tái chế sau khi tiệt trùng, thì gánh nặng này sẽ giảm đáng kể, thậm chí có thể tạo nguồn thu cho bệnh viện.

Quản lý Chất thải Nhựa Y tế và Kinh tế Tuần hoàn

Việc giảm thiểu chất thải nhựa trong ngành y tế đã được **Bộ Y tế** chỉ đạo triển khai rộng khắp thông qua Chỉ thị 08/CT-BYT ngày 29/7/2019. Tuy nhiên, trên thực tế, công tác quản lý chất thải nhựa tại các bệnh viện vẫn còn nhiều lúng túng do thiếu tài liệu hướng dẫn, chương trình đào tạo và các mô hình áp dụng phù hợp. Nhiều nhân viên y tế chưa nắm vững nguyên tắc **phân loại chất thải nhựa** thành tái chế và lây nhiễm; một số bệnh viện còn thiếu quy định về mua sắm xanh, thu gom và xử lý chất thải nhựa. Đáng lo ngại hơn, tình trạng thu gom, vận chuyển trái phép chất thải lây nhiễm đến các làng nghề để tái chế thành dụng cụ đựng thực phẩm đã gây bức xúc trong dư luận. Điều này đòi hỏi một mô hình can thiệp toàn diện, không chỉ giúp quản lý chất thải rắn y tế (CTRYT) bài bản, an toàn, mang lại lợi ích kinh tế, mà còn góp phần xây dựng “Cơ sở y tế Xanh – Sạch – Đẹp” theo quy định của Bộ Y tế, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ môi trường.

Hiện nay, đa số các bệnh viện vẫn thuê các **đơn vị môi trường** bên ngoài để xử lý CTRYT, bao gồm chất thải nhựa, bằng phương pháp chủ yếu là đốt – một trong những cách **xử lý nhựa** độc hại nhất – hoặc chôn lấp. Chi phí cho việc này là một gánh nặng tài chính lớn, đặc biệt khi xử lý chất thải lây nhiễm. Tuy nhiên, nếu áp dụng cách tiếp cận của Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) rằng “Coi rác thải là nguồn tài nguyên, quản lý chất thải rắn phải đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế tuần hoàn”, biến chất thải nhựa lây nhiễm thành nguyên liệu tái chế sau khi tiệt trùng, loại bỏ yếu tố lây nhiễm, thì gánh nặng này sẽ giảm đáng kể, thậm chí tạo ra nguồn thu. Cụ thể, chi phí xử lý 1kg chất thải y tế nguy hại bằng phương pháp đốt hoặc chôn lấp là 15.000 đồng. Nếu 1kg chất thải sau xử lý trở thành chất thải thông thường và thuê công ty môi trường đô thị tiêu hủy, chi phí xử lý giảm 12.336 đồng/kg. Đặc biệt, nếu chất thải này đạt QCVN 55 và được bán như chất thải tái chế với giá 5.000 đồng/kg, lợi nhuận tiềm năng có thể đạt 17.336 đồng/kg.

Mô hình kinh tế tuần hoàn được đánh giá cao bởi khả năng tối đa hóa **vòng đời của sản phẩm** nhựa, mang lại lợi ích kinh tế đồng thời bảo vệ môi trường. Trên thế giới, mô hình này đã được áp dụng hiệu quả trong quản lý chất thải nhựa y tế tại nhiều quốc gia như Anh, Iceland, Đan Mạch, Trung Quốc và Philippines. Tại Việt Nam, mặc dù kinh tế tuần hoàn đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong nhiều lĩnh vực khác như nông – lâm – ngư nghiệp, khai khoáng, công nghiệp chế biến – chế tạo và xây dựng, đến nay vẫn chưa có mô hình cụ thể nào được triển khai trong ngành y tế, đặc biệt là trong quản lý chất thải nhựa y tế.

Tiên phong trong nỗ lực này tại Việt Nam là sáng kiến xây dựng Mô hình kinh tế tuần hoàn trong **quản lý chất thải nhựa** tại các **cơ sở y tế** của Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Môi trường Sức khỏe (CHERAD). Mô hình hướng đến một giải pháp toàn diện, dưới sự hợp tác của nhiều bên liên quan, dựa trên các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường và trách nhiệm của các tổ chức tham gia. Chất thải nhựa y tế sẽ được giảm thiểu từ khâu mua sắm xanh, tối ưu hóa sử dụng, phân loại, xử lý và tái chế thành nhựa nguyên liệu hoặc sản phẩm mới. Việc áp dụng và nhân rộng mô hình này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao về kinh tế, xã hội và môi trường.

Hotline đặt hàng
0966.632.682
0966.988.930
(Miễn phí, 8h30 – 21h cả T7, CN)

Bài viết dành cho bạn
image