Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã tạo khuôn khổ pháp lý toàn diện cho kiểm soát ô nhiễm tại khu công nghiệp, cụm công nghiệp và làng nghề, chú trọng hạ tầng và phân định trách nhiệm. Việc triển khai luật đã đạt kết quả tích cực tại các khu công nghiệp, với 95,37% có hệ thống xử lý nước thải tập trung và tất cả đều trang bị quan trắc tự động, vượt chỉ tiêu Quốc hội. Ngược lại, hạ tầng môi trường tại các cụm công nghiệp phát triển chậm hơn (34,7% có XLNTTT), và tình hình ô nhiễm tại làng nghề, nhất là làng nghề tái chế, vẫn phức tạp do công nghệ lạc hậu và thiếu đầu tư. Sự chênh lệch lớn về hạ tầng xử lý môi trường giữa khu công nghiệp và cụm công nghiệp/làng nghề đang là thách thức, đòi hỏi phải ưu tiên đẩy nhanh đầu tư xử lý nước thải tại các cụm công nghiệp và làng nghề trong thời gian tới.
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý toàn diện, quy định chi tiết về công tác kiểm soát ô nhiễm tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và làng nghề. Văn bản luật này đặc biệt chú trọng yêu cầu phát triển hạ tầng kỹ thuật bảo vệ môi trường, đồng thời phân định rõ ràng trách nhiệm của Ban quản lý khu công nghiệp, cơ quan quản lý cụm công nghiệp, chính quyền địa phương, các chủ đầu tư hạ tầng và từng cơ sở sản xuất.

Triển khai hiệu quả các quy định của Luật, Chính phủ đã chủ động chỉ đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các bộ, ngành liên quan và chính quyền địa phương tăng cường hoạt động giám sát, kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải trọng điểm, đặc biệt tập trung tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và làng nghề.
Theo Báo cáo tổng kết 5 năm thực thi Luật Bảo vệ môi trường giai đoạn 2020 – 2025, đến cuối năm 2025, cả nước ghi nhận 324 khu công nghiệp đang hoạt động. Trong số đó, 309 khu đã hoàn thành đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung, đạt tỷ lệ ấn tượng 95,37%, vượt xa chỉ tiêu Quốc hội đã giao. Đáng chú ý, tất cả các khu công nghiệp này đều đã trang bị hệ thống quan trắc tự động, đảm bảo truyền dẫn dữ liệu liên tục về các cơ quan quản lý nhà nước.
Đối với một số khu công nghiệp chưa có hệ thống xử lý nước thải tập trung, các doanh nghiệp bên trong đã chủ động đầu tư các hệ thống xử lý riêng biệt, cam kết đáp ứng nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật môi trường trước khi thải ra môi trường.
Tuy nhiên, tình hình đầu tư hạ tầng môi trường tại các cụm công nghiệp lại cho thấy một tốc độ chậm hơn đáng kể. Tỷ lệ cụm công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải tập trung đã tăng từ 8,9% năm 2016 lên 34,7% vào năm 2025, tương ứng 251/723 cụm công nghiệp đang vận hành. Dù thể hiện nỗ lực cải thiện rõ rệt trong những năm qua, con số này vẫn chưa thực sự đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm soát ô nhiễm trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra với tốc độ nhanh chóng.
Đánh giá từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy, các khu công nghiệp, khu chế xuất và các khu chức năng trong khu kinh tế nhìn chung đã thể hiện sự tuân thủ tương đối tốt các quy định về bảo vệ môi trường, đặc biệt là trong việc đầu tư các hệ thống thoát nước, xử lý nước thải và quan trắc tự động. Việc tập trung hóa các cơ sở sản xuất vào khu công nghiệp cũng được xem là yếu tố quan trọng, góp phần hạn chế tình trạng sản xuất phân tán, qua đó giảm thiểu áp lực ô nhiễm lên các khu dân cư và nội đô.
Tuy nhiên, tại các cụm công nghiệp và đặc biệt là các làng nghề, nhất là các làng nghề tái chế, bức tranh ô nhiễm môi trường nước và không khí vẫn duy trì mức độ phức tạp. Nguyên nhân chính được xác định là do phần lớn các cơ sở sản xuất hoạt động theo quy mô hộ gia đình, sử dụng công nghệ lạc hậu, và chưa đầu tư xứng tầm vào các hệ thống xử lý khí thải, bụi và nước thải. Thực trạng nhiều khu vực thiếu hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung càng làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm kéo dài.
Về công tác khắc phục ô nhiễm tại các làng nghề, số liệu thống kê cho thấy 31/47 làng nghề được xếp vào diện gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng đã và đang triển khai các biện pháp cải thiện môi trường. Trong số này, nhiều làng nghề đã hoàn tất việc xử lý ô nhiễm, thực hiện thu hẹp quy mô sản xuất hoặc chuyển đổi ngành nghề. Hiện vẫn còn 16 làng nghề tiếp tục thực hiện các giải pháp khắc phục.
Đáng ghi nhận, một số địa phương đã áp dụng các biện pháp quyết liệt nhằm xử lý triệt để các nguồn gây ô nhiễm. Điển hình là tỉnh Bắc Ninh, đã chủ động dừng hoạt động sản xuất tại các làng nghề Phong Khê và Mẫn Xá, qua đó ngăn chặn hiệu quả nguồn phát thải và mang lại sự cải thiện rõ rệt về chất lượng môi trường tại khu vực.
Đối với chất thải rắn công nghiệp thông thường, tỷ lệ thu gom và xử lý hiện đang duy trì ở mức cao, trên 90%. Công tác tái chế các loại chất thải đặc thù như tro xỉ, thạch cao cũng ngày càng nhận được sự quan tâm sâu sắc, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.
Trong lĩnh vực chất thải rắn sinh hoạt, tổng lượng phát sinh trên toàn quốc ước tính khoảng 72.341 tấn/ngày, với khu vực đô thị chiếm khoảng 39.194 tấn/ngày và khu vực nông thôn là 33.147 tấn/ngày. Tỷ lệ thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt tại đô thị đạt trung bình 97,59%, vượt chỉ tiêu Quốc hội đã đề ra, trong khi đó khu vực nông thôn đạt xấp xỉ 84,14%.
Các chuyên gia nhận định rằng, sự chênh lệch đáng kể về hạ tầng xử lý môi trường giữa khu công nghiệp và cụm công nghiệp đang là một rào cản lớn trong công tác quản lý ô nhiễm hiện nay. Trong bối cảnh Việt Nam đặt ra mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao song hành với yêu cầu phát triển bền vững, việc ưu tiên và đẩy nhanh đầu tư hệ thống xử lý nước thải tại các cụm công nghiệp và làng nghề sẽ trở thành một nhiệm vụ chiến lược và cấp thiết trong giai đoạn sắp tới.
