Khí thải Carbon có vai trò lưỡng tính: vừa thiết yếu cho sự sống và điều hòa khí hậu, vừa là tác nhân gây nóng lên toàn cầu, biến đổi khí hậu khắc nghiệt và axit hóa đại dương khi vượt ngưỡng. Việt Nam ghi nhận lượng phát thải CO2 tăng nhanh, chủ yếu từ năng lượng và nông nghiệp, và đang hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050 bằng cách phát triển thị trường tín chỉ carbon nội địa.
Với hơn 42% diện tích rừng che phủ và tiềm năng lớn từ "carbon xanh", nông nghiệp bền vững cùng năng lượng tái tạo, Việt Nam có lợi thế chiến lược trong việc tạo ra tín chỉ carbon. Tuy nhiên, các thách thức như quyền sở hữu tín chỉ, áp lực thuế carbon từ EU và biến động giá thị trường đòi hỏi Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý và sàn giao dịch minh bạch, dự kiến thí điểm vào năm 2025.
Khí thải Carbon (chủ yếu là CO2) mang một vai trò lưỡng tính: vừa là thành phần tự nhiên không thể thiếu, vừa là tác nhân gây ra những hệ lụy nghiêm trọng khi vượt quá ngưỡng cân bằng. Carbon, với tư cách là cấu trúc cơ bản của mọi phân tử hữu cơ (protein, lipid, carbohydrate và DNA), kiến tạo nền tảng cho sự sống trên hành tinh. Thông qua chu trình Carbon tự nhiên (từ quá trình hấp thụ, thải ra của sinh vật, phân hủy và lắng đọng hóa thạch…), CO2 trong khí quyển duy trì hiệu ứng nhà kính tự nhiên, bảo vệ Trái đất khỏi trạng thái băng giá và đảm bảo nhiệt độ ổn định, thiết yếu cho sự sống, góp phần điều hòa khí hậu toàn cầu.
Đối với thực vật, quá trình quang hợp diễn ra khi diệp lục trong lá cây hấp thụ năng lượng ánh sáng để phân tách nước, giải phóng oxy và tạo ra năng lượng hóa học. Năng lượng này sau đó được dùng để chuyển hóa CO2 từ không khí thành chất dinh dưỡng nuôi cây. Đây là nguồn cung cấp thức ăn và năng lượng khởi đầu cho toàn bộ chuỗi sự sống trên hành tinh. Carbon tích tụ trong xác sinh vật qua hàng triệu năm hình thành than đá, dầu mỏ và khí đốt, lưu giữ nguồn năng lượng khổng lồ cho sự phát triển của nhân loại. Carbon hòa tan trong đại dương còn giúp kiến tạo vỏ sò, san hô và điều hòa độ pH của nước biển, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học thủy sinh.
Tuy nhiên, sự dư thừa khí Carbon lại tiềm ẩn nhiều tác động tiêu cực đến môi trường. Lượng CO2 quá cao trong khí quyển làm gia tăng hiệu ứng nhà kính, cản trở sự thoát nhiệt từ bề mặt Trái đất, dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu. Hệ quả kéo theo là băng tan, mực nước biển dâng, gia tăng cường độ và tần suất của bão lũ, hạn hán. Các đợt sóng nhiệt khốc liệt hơn xuất hiện dày đặc, gây suy giảm đa dạng sinh học. Đặc biệt, việc đại dương hấp thụ CO2 dư thừa làm giảm độ pH của nước biển, gây ra quá trình axit hóa. Điều này phá hủy các rạn san hô và gây khó khăn cho nhiều loài sinh vật biển (như tôm, cua, ốc) trong việc hình thành vỏ, từ đó làm mất cân bằng chuỗi thức ăn dưới nước. Từ những nguyên nhân trên, chi phí khắc phục thiên tai và tái thiết hạ tầng bị tàn phá là vô cùng lớn. Hiện nay, các thị trường trọng điểm như Liên minh châu Âu (EU) đã bắt đầu áp dụng thuế Carbon đối với hàng hóa nhập khẩu, tạo áp lực đáng kể lên các doanh nghiệp xuất khẩu vào thị trường này, bao gồm cả Việt Nam.
![]() |
| Hình minh họa |
Bức tranh phát thải Carbon tại Việt Nam
Việt Nam đã chứng kiến đà tăng trưởng nhanh chóng của lượng phát thải CO2 trong thập kỷ vừa qua. Giai đoạn 2008 – 2018 ghi nhận mức tăng trưởng trung bình đạt 8,5%/năm, cao gần gấp 8 lần mức tăng trưởng trung bình toàn cầu. Tính đến năm 2019, lượng phát thải CO2 bình quân đầu người tại Việt Nam đạt khoảng 3,488 tấn/người. Mặc dù vẫn còn thấp hơn mức trung bình toàn cầu (khoảng 4,7 tấn/người), khoảng cách này đang dần được thu hẹp một cách nhanh chóng.
Lượng phát thải khí nhà kính tại Việt Nam phân bố chủ yếu ở bốn lĩnh vực trọng yếu: Năng lượng, chiếm tỷ trọng lớn nhất do sự phụ thuộc vào điện than và nhiên liệu hóa thạch trong sản xuất công nghiệp và giao thông vận tải; Nông nghiệp, với phát thải chủ yếu từ hoạt động chăn nuôi, canh tác lúa nước và sử dụng phân bón; Chất thải, Việt Nam thải ra khoảng 60.000 tấn rác sinh hoạt mỗi ngày, trong đó hơn 70% được xử lý bằng phương pháp chôn lấp, gây phát thải khí metan đáng kể; Sử dụng đất và lâm nghiệp, đây là lĩnh vực có tiềm năng hấp thụ Carbon lớn nhưng cũng đối mặt với thách thức từ việc thay đổi mục đích sử dụng đất.
Việt Nam trước ngưỡng cửa thị trường tín chỉ Carbon: Tiềm năng và Cơ hội
Tín chỉ Carbon (Carbon Credit) được hiểu bản chất là một “giấy phép” cho phép một quốc gia hoặc doanh nghiệp phát thải khí nhà kính vào bầu khí quyển (một tín chỉ Carbon tương đương với 1 tấn khí CO2 hoặc một loại khí nhà kính khác có giá trị tương đương). Việt Nam nắm giữ nhiều lợi thế chiến lược và tài nguyên thiên nhiên quý giá khi tham gia vào thị trường Carbon toàn cầu. Với diện tích rừng che phủ hơn 42%, Việt Nam có khả năng tạo ra lượng lớn tín chỉ Carbon từ các dự án bảo vệ và phát triển rừng. Ngoài ra, đường bờ biển dài còn tạo lợi thế cho phát triển Carbon xanh (hấp thụ từ rừng ngập mặn và các hệ sinh thái biển).
![]() |
| Hình minh họa |
Việt Nam đang tích cực hoàn thiện khung pháp lý nhằm thúc đẩy thương mại hóa tín chỉ Carbon thông qua việc ban hành các quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và thiết lập lộ trình vận hành thị trường Carbon nội địa. Với tiềm năng to lớn về “Carbon xanh” (hấp thụ từ rừng và hệ sinh thái biển), hướng tới mục tiêu đạt 3 triệu tấn CO2 từ nguồn này, Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 và đồng bộ triển khai các quy định về kiểm kê khí nhà kính đối với các cơ sở sản xuất lớn. Hơn nữa, năm 2025 Việt Nam sẽ bắt đầu thí điểm vận hành sàn giao dịch tín chỉ Carbon và dự kiến chính thức đi vào hoạt động vào năm 2028.
Là một quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, Việt Nam sở hữu tiềm năng to lớn trong việc giảm phát thải từ canh tác lúa nước theo mô hình bền vững và quản lý chất thải chăn nuôi hiệu quả. Cùng với đó, sự phát triển mạnh mẽ của điện mặt trời và điện gió giúp Việt Nam dễ dàng chuyển đổi sang năng lượng sạch và tạo ra các tín chỉ Carbon từ việc thay thế nhiên liệu hóa thạch. So với nhiều quốc gia phát triển, chi phí thực hiện các dự án giảm phát thải tại Việt Nam tương đối thấp, mang lại lợi thế cạnh tranh về giá cho tín chỉ Carbon của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc tận dụng tốt các lợi thế này không chỉ mang lại nguồn thu tài chính mới mà còn giúp doanh nghiệp Việt tránh được các rào cản thương mại xanh như Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM) của EU.
Thách thức đối với Việt Nam trong hành trình tham gia thị trường tín chỉ Carbon
Việt Nam có hơn 42% diện tích rừng che phủ. Việc bán tín chỉ Carbon rừng không chỉ tạo nguồn thu tài chính mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, khó khăn cốt lõi nằm ở vấn đề quyền sở hữu tín chỉ, khi rừng thuộc sở hữu nhà nước nhưng được giao cho cộng đồng và hộ gia đình quản lý. Do đó, việc xác định quyền sở hữu tín chỉ cần có giải pháp phù hợp, đảm bảo quyền lợi cho người dân, đồng thời vẫn giữ vững kế hoạch kiểm soát phát thải khí CO2.
Từ năm 2026, các ngành thép, xi măng, nhôm, phân bón của Việt Nam khi xuất khẩu sang EU sẽ phải chịu thuế Carbon. Đây là yếu tố làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa, đồng thời tạo sức ép lớn lên doanh nghiệp trong quá trình tái đầu tư và mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, Việt Nam là một quốc gia đang phát triển, dư địa của các loại hàng hóa này tại thị trường nội địa còn rất lớn. Điều này mở ra cơ hội để các doanh nghiệp đóng thuế tại Việt Nam, giữ lại dòng tiền trong nước để tái đầu tư vào công nghệ xanh và bền vững.
Giá tín chỉ Carbon trên thế giới biến động rất lớn (từ 5 USD đến gần 100 USD tùy thuộc vào loại hình và thị trường). Việt Nam cần một sàn giao dịch minh bạch để tránh nguy cơ “bán non” tài sản quốc gia – tức là bán tín chỉ với giá thấp ở giai đoạn hiện tại; trong khi quá trình phát triển kinh tế đòi hỏi nhu cầu sử dụng tín chỉ ngày càng nhiều để bù đắp phát thải do tăng trưởng, chúng ta sẽ phải mua lại với giá cao hơn trong tương lai.

