Thành phố Hà Nội sẽ chính thức áp dụng khung giá dịch vụ vệ sinh môi trường mới từ ngày 08/01/2026 theo Quyết định 4996/QĐ-UBND, tác động đến toàn bộ hộ gia đình, cá nhân và các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Cụ thể, phí đối với hộ gia đình và cá nhân sẽ tăng dần từ 8.000-10.000 đồng/người (Quý I-II/2026) lên 17.000-30.000 đồng/người (Quý III-IV/2027) tùy khu vực. Riêng các cơ quan, tổ chức, cơ sở sản xuất, kinh doanh sẽ đóng phí theo khối lượng chất thải rắn thực tế phát sinh với đơn giá 1.175 đồng/kg. Chính sách này nhằm chuyển đổi sang nguyên tắc "người phát sinh chất thải phải trả tiền", tiệm cận chi phí thực tế và giảm phụ thuộc vào ngân sách. Tuy nhiên, việc điều chỉnh giá cần phải đi đôi với các cải thiện rõ rệt về chất lượng dịch vụ và minh bạch các chỉ số chất lượng để nhận được sự đồng thuận xã hội và thực sự xây dựng một đô thị xanh, sạch hơn.
Điều chỉnh phí vệ sinh môi trường: Cần hài hòa giữa nguyên tắc và thực tiễn
Kể từ ngày 08/01/2026, theo Quyết định 4996/QĐ-UBND, Thành phố chính thức áp dụng khung giá dịch vụ vệ sinh môi trường mới. Chính sách này tác động đến toàn bộ hộ gia đình, cá nhân, tổ chức, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tại các phường, xã thuộc phạm vi quản lý của Công ty URENCO Hà Nội.
Cụ thể, đối với hộ gia đình và cá nhân tại các phường: mức phí khởi điểm là 10.000 đồng/người (Quý I-II năm 2026), dự kiến tăng dần lên 30.000 đồng/người vào Quý III-IV năm 2027.
Trong khi đó, hộ gia đình và cá nhân tại các xã: sẽ đóng 8.000 đồng/người (Quý I-II năm 2026), và theo lộ trình sẽ đạt 17.000 đồng/người vào Quý III-IV năm 2027.
Riêng các cơ quan, tổ chức, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, cùng các khu/cụm công nghiệp: áp dụng phương thức thu theo khối lượng chất thải rắn sinh hoạt thực tế phát sinh, với đơn giá 1.175 đồng/kg, được xác định thông qua cân đo chính xác. Cần lưu ý, các mức phí này chưa bao gồm Thuế giá trị gia tăng (VAT).
Việc thu phí dịch vụ vệ sinh môi trường này được kỳ vọng sẽ đảm bảo tính đúng đối tượng, công khai, minh bạch theo quy định, từ đó góp phần tối ưu hóa hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn ngân sách Thành phố.
Tuy nhiên, điều cốt yếu không chỉ dừng lại ở con số “tăng bao nhiêu”, mà còn ở câu hỏi: liệu việc điều chỉnh giá này sẽ mang lại những cải thiện cụ thể nào cho chất lượng môi trường đô thị?
Theo nguyên lý kinh tế, việc điều chỉnh giá dịch vụ vệ sinh môi trường theo lộ trình, hướng tới tiệm cận chi phí thực tế là một yêu cầu cấp thiết. Suốt nhiều năm qua, hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải phụ thuộc phần lớn vào nguồn ngân sách, trong khi mức phí thu từ người sử dụng còn ở mức thấp, chưa phản ánh đầy đủ chi phí xã hội đích thực của rác thải.
Điểm nhấn quan trọng của chính sách mới là sự dịch chuyển mạnh mẽ sang nguyên tắc “người phát sinh chất thải phải trả tiền”, đặc biệt áp dụng cho các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ với việc thu phí dựa trên khối lượng rác thải phát sinh thực tế, được xác định bằng cân đo. Đây là một bước tiến mang tính chiến lược, đồng bộ với thông lệ quốc tế.
Mặc dù việc điều chỉnh giá là đúng đắn về mặt nguyên tắc, song nó cần phải đủ sức thuyết phục trong thực tiễn. Mục tiêu không chỉ là tăng nguồn thu, mà phải là một giải pháp toàn diện nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ môi trường.
Điều chỉnh giá dịch vụ: Đòn bẩy cho chất lượng môi trường vượt trội
Từ góc độ xã hội, phản ứng tự nhiên của người dân trước việc tăng giá dịch vụ là đặt câu hỏi về sự cải thiện chất lượng. Thực tế nhiều năm qua cho thấy, không ít khu dân cư vẫn đối mặt với tình trạng rác ứ đọng, thu gom sai giờ, phương tiện lạc hậu gây mùi hôi và nước rỉ rác. Bên cạnh đó, công nghệ xử lý vẫn chủ yếu là chôn lấp, và việc phân loại rác tại nguồn còn chưa hiệu quả.
![]() |
| Một điểm tập kết rác bị quá tải, rác, nước rỉ rác vương vãi xuống đường gây mất mỹ quan đô thị. Ảnh minh họa |
Trong bối cảnh này, việc tăng giá dịch vụ nếu không được song hành cùng các cam kết và cải thiện chất lượng dịch vụ một cách rõ nét, sẽ dễ dàng bị nhìn nhận như một biện pháp “tăng thu” thuần túy, hơn là một giải pháp thực sự vì môi trường. Người dân, khi phải đóng góp chi phí cao hơn, hoàn toàn có quyền yêu cầu một dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp, sạch sẽ và văn minh hơn.
Vấn đề cốt lõi là việc điều chỉnh giá dịch vụ vệ sinh môi trường phải được gắn liền với các chỉ số chất lượng dịch vụ cụ thể và minh bạch. Điều này bao gồm các tiêu chí như: tần suất thu gom, mức độ cơ giới hóa, tính khép kín của phương tiện vận chuyển, tỷ lệ rác thải được xử lý bằng công nghệ tiên tiến giảm chôn lấp, và điều kiện làm việc của đội ngũ công nhân vệ sinh môi trường.
Những tiêu chí đánh giá minh bạch này sẽ tạo điều kiện để các đơn vị quản lý và cộng đồng cùng tham gia giám sát, từ đó xây dựng sự đồng thuận xã hội. Khi đó, chính sách không chỉ đúng đắn về định hướng mà còn nhận được sự ủng hộ rộng rãi, trở thành yếu tố then chốt cho sự triển khai bền vững và hiệu quả.
Suy cho cùng, việc tăng giá dịch vụ vệ sinh môi trường không phải là mục tiêu tự thân. Đích đến cuối cùng của chính sách này phải là xây dựng một đô thị xanh, sạch hơn, với hệ thống quản lý chất thải hiệu quả hơn, và khuyến khích hình thành những hành vi xã hội thân thiện với môi trường. Nếu việc tăng giá không đi đôi với sự cải thiện rõ rệt về chất lượng, chính sách khó tránh khỏi những phản ứng tiêu cực. Ngược lại, khi sự điều chỉnh giá được gắn kết chặt chẽ với việc nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường minh bạch và tăng trách nhiệm, Hà Nội sẽ có cơ hội thuận lợi để phát triển một mô hình quản lý chất thải hiện đại và bền vững.
