Việt Nam đang đối mặt với thách thức cấp bách về chất thải rắn sinh hoạt đô thị, với 70-75% lượng rác vẫn bị chôn lấp gây quá tải, ô nhiễm nghiêm trọng và áp lực lên ngân sách. Giải pháp đột phá nằm ở việc đầu tư vào hạ tầng xử lý hiện đại như công nghệ đốt phát điện và tái chế. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là nguồn lực nhà nước hạn chế, nhà đầu tư tư nhân e dè do rủi ro cao, thiếu cơ chế chính sách hấp dẫn và khoảng trống trong chia sẻ rủi ro. Để thu hút vốn đầu tư, cần xây dựng cơ chế ưu đãi đủ mạnh (như lợi nhuận kỳ vọng hấp dẫn, ưu đãi thuế, đất đai), thiết lập quy trình chia sẻ rủi ro minh bạch và chọn lọc nghiêm ngặt các nhà đầu tư có công nghệ tiên tiến. Điều này sẽ giúp công nghiệp hóa lĩnh vực xử lý rác, biến rác thải thành tài nguyên, góp phần phát triển kinh tế xanh và bền vững.
Thách thức chất thải rắn đô thị: Một áp lực đòi hỏi giải pháp đột phá
Đô thị hóa thần tốc, gia tăng dân số và nâng cao chất lượng cuộc sống đang đẩy chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) đô thị trở thành một trong những bài toán môi trường nan giải hàng đầu đối với công tác quản lý nhà nước. Mỗi năm, Việt Nam ghi nhận khoảng 26 triệu tấn CTRSH, với các đô thị chiếm gần 40.000 tấn/ngày. Riêng hai trung tâm lớn là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đã phát sinh từ 12.000 đến 13.000 tấn/ngày – một con số ngang bằng với tổng lượng rác của một quốc gia trung bình trong khu vực Đông Nam Á.
Tuy nhiên, nghịch lý hiện hữu trong mô hình xử lý chất thải tại Việt Nam là việc 70 – 75% lượng rác vẫn bị chôn lấp, bất chấp quỹ đất đô thị ngày càng eo hẹp và các quy định môi trường ngày càng khắt khe. Lượng rác khổng lồ phát sinh, cùng với tốc độ xử lý chậm chạp và công nghệ lạc hậu, đã khiến các bãi chôn lấp lớn như Nam Sơn (Hà Nội) hay Đa Phước (TP.HCM) rơi vào tình trạng quá tải thường xuyên, gây sức ép nặng nề lên cộng đồng dân cư và ngân sách quốc gia.
![]() |
| Chất thải rắn sinh hoạt đô thị đang nổi lên như một thách thức môi trường cấp bách nhất đối với công tác quản lý nhà nước. Ảnh minh họa. |
Thực tiễn chỉ ra rằng, hệ thống hạ tầng xử lý rác hiện đại, đặc biệt là các công nghệ đốt phát điện, tái chế và thu hồi năng lượng, chính là chìa khóa then chốt để các đô thị “giải thoát khỏi bẫy rác thải”. Song, rào cản lớn nhất lại nằm ở nguồn lực: trong khi ngân sách nhà nước còn hạn chế, các nhà đầu tư tư nhân vẫn tỏ ra e dè do mức độ rủi ro cao và cơ chế chính sách chưa đủ sức hấp dẫn.
Tại hội thảo “Cơ chế chính sách nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt trong giai đoạn thực hiện mô hình chính quyền địa phương 2 cấp” diễn ra vào tháng 8/2025, TS. Đặng Anh Tuấn (Cục Kinh tế và Quản lý đầu tư xây dựng, Bộ Xây dựng), với kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực đầu tư xây dựng, đã nhấn mạnh: Để tạo ra bước đột phá, Việt Nam cần tập trung giải quyết hai yếu tố cốt lõi – đó là xây dựng cơ chế ưu đãi đủ mạnh và thiết lập quy trình chia sẻ rủi ro một cách minh bạch. Chỉ khi những nền tảng này được củng cố, nguồn vốn đầu tư cho hạ tầng xử lý chất thải rắn đô thị mới có thể thực sự khởi sắc và phát triển bền vững.
TS. Anh Tuấn cũng chỉ ra rằng, dù Nhà nước đã ban hành chủ trương xã hội hóa công tác xử lý rác thải, việc triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với vô vàn vướng mắc. Điều này càng trở nên phức tạp trong bối cảnh Việt Nam đang thí điểm mô hình chính quyền địa phương hai cấp, kéo theo những thay đổi đáng kể về phương thức và phạm vi quản lý, điều hành.
Hạ tầng chất thải rắn đô thị: Những khoảng trống và khát vọng đầu tư mới
Thực trạng cho thấy, hệ thống hạ tầng xử lý chất thải rắn đô thị tại Việt Nam còn bộc lộ sự chậm trễ đáng kể trong phát triển, với số lượng các nhà máy hiện đại vẫn còn khiêm tốn. Để đạt được hiệu quả xử lý triệt để và bền vững chất thải rắn sinh hoạt đô thị, bên cạnh các khâu thu gom, phân loại và vận chuyển, chính hạ tầng xử lý – các công trình chuyên biệt – mới đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến hiệu quả tổng thể của quá trình này.
Việc nhiều đô thị vẫn duy trì mô hình chôn lấp truyền thống đang dẫn đến tình trạng quá tải và ô nhiễm trầm trọng. Do đó, đầu tư xây dựng các công trình xử lý chất thải hiện đại là một yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự quan tâm và ưu tiên hàng đầu từ Nhà nước, nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.
Hầu hết các công trình xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị hiện nay vẫn phụ thuộc vào nguồn vốn đầu tư công. Tuy nhiên, trong bối cảnh quốc gia đang tập trung ưu tiên nguồn lực cho các dự án hạ tầng chiến lược như giao thông, năng lượng, thì vốn đầu tư dành cho lĩnh vực xử lý chất thải vẫn còn hết sức khiêm tốn, chưa đáp ứng được kỳ vọng. Các dự án xử lý CTRSH quy mô lớn vẫn còn hiếm hoi. Vì lẽ đó, việc đẩy mạnh thu hút đầu tư vào lĩnh vực này trở thành imperative, giúp giảm tải gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Dù vậy, những năm gần đây đã ghi nhận những chuyển biến tích cực, với một số “điểm sáng” đáng chú ý khi nhiều dự án quy mô lớn đã được triển khai, góp phần đáng kể vào việc xử lý rác, giảm thiểu ô nhiễm và giảm áp lực môi trường cho các đô thị, đặc biệt là các thành phố lớn. Có thể kể đến Khu liên hợp xử lý CTR Đa Phước (TP. Hồ Chí Minh), cùng với Nhà máy điện rác Sóc Sơn và điện rác Seraphin (TP. Hà Nội) là những ví dụ điển hình.
![]() |
| Toàn cảnh Nhà máy điện rác Sóc Sơn (Hà Nội) từ góc nhìn trên cao. |
Rào cản thách thức dòng vốn đầu tư vào xử lý chất thải rắn đô thị
Chính sách thu hút đầu tư: Vẫn còn thiếu tính đột phá
Để khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực xử lý chất thải rắn đô thị, Nhà nước đã ban hành một loạt quy định quan trọng. Điển hình là các Thông tư 02/2022/TT-BTNMT (10/1/2022), Thông tư 07/2025/TT-BTNMT (28/2/2025), và Thông tư 36/2024/TT-BTNMT (20/12/2024) của Bộ Nông nghiệp và Môi trường (tiền thân là Bộ Tài nguyên và Môi trường), nhằm hướng dẫn phương pháp định giá dịch vụ và định mức xử lý CTRSH theo công nghệ. Tuy nhiên, những quy định này vẫn bộc lộ hạn chế: thiếu sự rõ ràng về lợi nhuận kỳ vọng; định mức kinh tế – kỹ thuật chậm được cập nhật, không bắt kịp tốc độ phát triển công nghệ; và đặc biệt, các cơ chế ưu đãi vẫn chưa đủ sức cạnh tranh, kém hấp dẫn hơn so với các quốc gia khác trong khu vực như Malaysia, Indonesia hay Thái Lan trong việc thu hút dòng vốn FDI.
Năng lực công nghệ nội địa: Những hạn chế cần khắc phục
Để hấp dẫn khu vực tư nhân, các doanh nghiệp trong nước cần sở hữu năng lực công nghệ vượt trội. Thế nhưng, thực tế hiện nay cho thấy phần lớn doanh nghiệp nội địa chỉ mới làm chủ được công nghệ ủ phân (compost) hoặc đốt rác quy mô nhỏ. Các công nghệ đốt phát điện, thu hồi năng lượng hiện đại chủ yếu vẫn phải phụ thuộc vào nguồn nước ngoài. Thêm vào đó, năng lực tài chính và quản trị còn yếu kém, khiến các doanh nghiệp này gặp khó khăn trong việc thực hiện các dự án quy mô lớn. Chính sự thiếu hụt này mở ra cơ hội thu hút các nhà đầu tư nước ngoài có thế mạnh công nghệ, nếu Việt Nam xây dựng được cơ chế ưu đãi hiệu quả. Tuy nhiên, việc thu hút các nhà đầu tư quốc tế sở hữu công nghệ tiên tiến vào nước ta vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đạt được như kỳ vọng.
Khoảng trống trong cơ chế chia sẻ rủi ro: Nút thắt của PPP
Trong bối cảnh thu hút đầu tư, sự thiếu vắng một cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng có thể coi là “gót chân Achilles” của các dự án hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực môi trường. Các nhà đầu tư, dù có tiềm lực, thường lo ngại về rủi ro thiếu hụt nguồn rác đảm bảo vận hành tối ưu, chậm trễ trong thanh toán, hoặc sự thay đổi chính sách. Ngược lại, Nhà nước lại băn khoăn về công nghệ lạc hậu, hiệu quả vận hành không đạt chuẩn, hay chi phí phát sinh bất thường. Hệ quả là cả hai bên đều e dè, khiến nhiều dự án tiềm năng khó có thể khởi động.
TS. Đặng Anh Tuấn nhận định rằng “Mặc dù các chính sách, cơ chế ưu đãi và khuyến khích của Nhà nước đã được ban hành, nhưng chúng vẫn chưa phát huy được hiệu quả như mong đợi, thậm chí còn chưa thực sự phù hợp và đáp ứng đúng nhu cầu của nhà đầu tư. Đặc biệt, cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư vẫn chưa được định hình một cách đầy đủ và minh bạch, dẫn đến nhiều khó khăn trong quá trình giải quyết và xử lý khi các vấn đề rủi ro phát sinh.”
![]() |
| Minh họa quy trình phân chia rủi ro giữa Nhà nước và các nhà đầu tư. |
Chính sách ưu đãi và cơ chế PPP: Đòn bẩy mở khóa dòng vốn đầu tư
Đối mặt với những thách thức nêu trên, Nhà nước cần triển khai các giải pháp căn cơ và chính sách đột phá. Mục tiêu là vừa khuyến khích các nhà đầu tư nội địa đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xử lý chất thải rắn mới, hiệu quả hơn; đồng thời hấp dẫn mạnh mẽ các nhà đầu tư nước ngoài sở hữu công nghệ tiên tiến, hiện đại, nhằm đáp ứng tối ưu các yêu cầu về xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị.
Để thu hút hiệu quả và mạnh mẽ các nguồn lực vào các dự án đặc thù này, cần xây dựng một mức độ hấp dẫn vượt trội, đảm bảo tính cạnh tranh quốc tế nhưng vẫn phù hợp với bối cảnh kinh tế – xã hội trong nước. Đặc biệt, chính sách thu hút đầu tư phải tránh tạo ra sự chênh lệch lớn về ưu đãi giữa nhà đầu tư nội địa và nước ngoài, mà thay vào đó, phải đảm bảo sự công bằng, minh bạch và cạnh tranh lành mạnh.
Theo TS. Đặng Anh Tuấn, giải pháp then chốt là hướng đến một mức lợi nhuận kỳ vọng hấp dẫn và gia tăng các ưu đãi đầu tư toàn diện, bao gồm hỗ trợ về hạ tầng cơ bản (điện, đường, nước), hỗ trợ tài chính (thuế, phí) và đơn giản hóa thủ tục pháp lý (rút ngắn thời gian xử lý hành chính). Trong đó, “mức lợi nhuận” đóng vai trò tối quan trọng, trực tiếp chi phối quyết định của các nhà đầu tư FDI, thể hiện rõ nét qua mức giá dịch vụ xử lý mỗi tấn chất thải rắn sinh hoạt đô thị được thỏa thuận và cam kết giữa Nhà nước và nhà đầu tư.
Một cách tiếp cận khác cho thấy, chính sách ưu đãi thuế là yếu tố quyết định trong việc thu hút nhà đầu tư vào các dự án xây dựng công trình xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị. Các hình thức ưu đãi này bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu thiết bị, công nghệ và thuế giá trị gia tăng. Ngoài ra, việc áp dụng các ưu đãi về tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuế sử dụng đất, thuế thu nhập cá nhân và khấu hao nhanh tài sản cố định cũng được xem là những công cụ hữu hiệu mà Nhà nước nên tận dụng để thu hút dòng vốn FDI vào lĩnh vực xử lý chất thải.
Tổng kết lại, quyết định đầu tư của các nhà đầu tư sẽ dựa trên ba trụ cột chính: lợi nhuận kỳ vọng cao, chi phí rủi ro thấp và quy trình minh bạch. Do đó, Việt Nam cần chủ động giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho các dự án xử lý rác hiện đại, áp dụng chính sách miễn/giảm thuế nhập khẩu đối với thiết bị và công nghệ tái chế tiên tiến, đồng thời ưu đãi về tiền thuê đất, miễn tiền sử dụng đất, và cho phép khấu hao nhanh tài sản công nghệ. Những ưu đãi này không chỉ giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong việc thu hút dòng vốn FDI.
Định giá dịch vụ, tiêu chuẩn công nghệ và tầm nhìn chiến lược cho ngành xử lý chất thải
Việc định giá dịch vụ xử lý rác cần tuân thủ nguyên tắc “đúng – đủ – hiệu quả”. Thực tiễn đã chứng minh rằng, chỉ khi mức giá dịch vụ phản ánh chính xác giá trị công nghệ và chi phí thực tế, nhà đầu tư mới sẵn lòng rót vốn.
TS. Đặng Anh Tuấn nhấn mạnh rằng Nhà nước sẽ không thu hút đầu tư bằng mọi giá, mà sẽ thực hiện thông qua một cơ chế chọn lọc nghiêm ngặt, thiết lập các hàng rào kỹ thuật cần thiết. Mục tiêu là để lựa chọn những nhà đầu tư tối ưu, phù hợp nhất, đồng thời kiên quyết loại bỏ những đơn vị sở hữu công nghệ lạc hậu, trình độ quản lý kém chuyên nghiệp, năng lực tài chính yếu kém nhưng có ý định lợi dụng chính sách thu hút của Nhà nước để tham gia vào các dự án quan trọng này.
![]() |
| Tổng quan cơ chế thu hút các nguồn lực đầu tư vào dự án xây dựng công trình xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị. |
Cơ chế chọn lọc đầu tư của Nhà nước sẽ được thiết lập dựa trên các tiêu chí rộng rãi, rõ ràng (ví dụ: hệ thống tính điểm, xếp hạng), đảm bảo tính công khai và minh bạch. Nhà nước sẽ chủ động chia sẻ các rủi ro liên quan đến sự thay đổi chính sách, cam kết khối lượng rác thải tối thiểu, giải quyết chậm trễ trong giải phóng mặt bằng, và biến động chi phí. Ngược lại, phía nhà đầu tư phải cam kết về công nghệ đạt chuẩn quốc tế, hiệu suất xử lý và hiệu quả năng lượng cao, không gây ô nhiễm thứ cấp, và công khai minh bạch dữ liệu vận hành.
Đối với hàng rào kỹ thuật, Nhà nước sẽ ban hành các quy định và tiêu chuẩn rõ ràng về công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị, đồng thời đánh giá năng lực tài chính, quản lý của nhà đầu tư và sự tối ưu của phương án vận hành, khai thác công trình.
Mục đích của hàng rào kỹ thuật không phải để hạn chế đầu tư, mà là để sàng lọc và loại bỏ các nhà đầu tư yếu kém. Các tiêu chí sẽ bao gồm: công nghệ phải đạt chuẩn khí thải theo quy định, đảm bảo tỷ lệ thu hồi năng lượng tối thiểu, có phương án xử lý tro bay và tro đáy rõ ràng, năng lực tài chính phải được chứng minh bằng vốn chủ sở hữu thực, và kinh nghiệm vận hành phải được kiểm chứng trong thực tế.
Khai phóng tiềm năng: Biến rác thải thành trụ cột kinh tế xanh tương lai
Thu hút đầu tư vào lĩnh vực xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị không chỉ là giải pháp căn bản cho vấn đề ô nhiễm môi trường, mà còn là động lực kiến tạo một ngành kinh tế xanh mới. Trong ngành này, rác thải được định hình lại như một nguồn tài nguyên quý giá, phục vụ sản xuất năng lượng, vật liệu tái chế và các sản phẩm tuần hoàn, góp phần vào nền kinh tế bền vững.
![]() |
| Việt Nam cần chuyển mình từ tư duy “chữa cháy” mang tính tình thế sang cách tiếp cận công nghiệp hóa toàn diện lĩnh vực xử lý rác thải. Ảnh minh họa. |
Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Việt Nam phải từ bỏ cách tiếp cận “chữa cháy” mang tính tình thế, thay vào đó là tư duy công nghiệp hóa toàn diện lĩnh vực xử lý chất thải. Đây không chỉ là thách thức về công nghệ, mà còn là bài toán tổng hòa liên quan đến thể chế, tài chính và xây dựng niềm tin vững chắc từ các nhà đầu tư.
Thông qua việc cải cách chính sách một cách minh bạch, ưu đãi và công bằng, Việt Nam hoàn toàn có tiềm năng thu hút mạnh mẽ dòng vốn từ khu vực tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Điều này sẽ từng bước kiến tạo một ngành công nghiệp môi trường hiện đại – yếu tố then chốt cho sự phát triển của nền kinh tế xanh và hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng “0”.
Tóm lại, để đẩy mạnh hiệu quả công tác quản lý và xử lý chất thải rắn sinh hoạt, cần triển khai một chuỗi giải pháp đồng bộ. Điều này bao gồm từ quy hoạch chiến lược, đầu tư phát triển, xây dựng hạ tầng, đến việc hoàn thiện các chính sách liên quan của Nhà nước, cùng với sự đồng lòng của cộng đồng và sự tham gia tích cực từ các nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Chỉ khi đó, công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt mới có thể bứt phá mạnh mẽ trong tương lai gần, đáp ứng kịp thời các yêu cầu quản lý và thực tiễn, từ đó góp phần thiết yếu vào việc bảo vệ môi trường và hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.




