Hội nghị tập huấn về ô nhiễm không khí tại Hà Nội nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp cận thông tin dựa trên dữ liệu khoa học, trong phạm vi và bối cảnh chính xác, tránh suy rộng một chỉ số tại trạm đo cho toàn thành phố. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, từ đầu năm đến 11/8/2026, 73,28% số ngày có chất lượng không khí đạt mức tốt và trung bình, với nồng độ PM2.5 trung bình 40,95 µg/m³. Ô nhiễm không khí tại Hà Nội là tổng hòa của nhiều nguồn phát thải đa dạng, trong đó bụi thứ cấp, giao thông vận tải, xây dựng và bụi đường đóng góp lớn nhất, đòi hỏi một chiến lược kiểm soát đồng bộ. Để quản lý hiệu quả, việc nhận diện chính xác các nguồn thải từ cấp xã, phường là yếu tố then chốt giúp thành phố tổng hợp, kiểm kê phát thải toàn diện và xác định các điểm nóng ô nhiễm. Đồng thời, cần phân biệt rõ ràng giữa dữ liệu quan trắc thực tế và thông tin dự báo chất lượng không khí.
Chất lượng không khí Hà Nội: 73,28% số ngày đạt mức Tốt và Trung bình
Tại Hội nghị tập huấn “Hiểu đúng về ô nhiễm không khí – từ nhận thức đến hành động” do Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội tổ chức gần đây, một vấn đề cốt lõi đã được nhấn mạnh: sự cần thiết phải tiếp cận thông tin ô nhiễm không khí dựa trên dữ liệu khoa học, trong phạm vi và bối cảnh chính xác.
Theo quan điểm này, một chỉ số AQI hoặc nồng độ PM2.5 được ghi nhận tại một trạm đo vào một thời điểm cụ thể không thể tự động được suy rộng để đại diện cho chất lượng không khí toàn thành phố. Yếu tố này càng trở nên quan trọng khi Hà Nội sắp bước vào giai đoạn mùa đông – xuân, khi các điều kiện khí tượng thường hạn chế khả năng khuếch tán các chất ô nhiễm trong không khí.
Dữ liệu tổng hợp từ Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội cho thấy, trong khoảng thời gian từ ngày 1/1 đến 11/8/2026, tỷ lệ các ngày có chất lượng không khí đạt mức tốt và trung bình chiếm 73,28%. Nồng độ PM2.5 trung bình trong giai đoạn này là 40,95 µg/m³.
Chất lượng không khí vốn dĩ có sự biến động đáng kể theo cả không gian và thời gian, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cường độ hoạt động của các nguồn phát thải và các yếu tố khí tượng. Vì lẽ đó, mọi chỉ số AQI hay nồng độ PM2.5 ghi nhận tại một địa điểm và thời điểm cụ thể đều cần được đánh giá trong bối cảnh thích hợp trước khi đưa ra bất kỳ nhận định nào về tình hình chất lượng không khí.

Các chuyên gia chỉ rõ, nguồn gây ô nhiễm không khí bao gồm các nguồn tự nhiên, nguồn phát sinh từ hoạt động nhân sinh và các luồng khí thải phát tán hoặc rò rỉ. Trong khuôn khổ quản lý, các nguồn thải này được phân loại thành nguồn điểm (như cơ sở sản xuất công nghiệp), nguồn di động (từ hoạt động giao thông), và nguồn diện (từ xây dựng, sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt và hoạt động đốt mở).
Thực trạng ô nhiễm không khí tại Hà Nội là tổng hòa của nhiều nguồn phát thải đa dạng. Theo số liệu công bố tại Hội nghị liên vùng vào ngày 4/6/2026, bụi thứ cấp đóng góp khoảng 27% tổng lượng PM2.5; giao thông vận tải chiếm 23%; xây dựng và bụi đường 20%; đốt mở 12%; công nghiệp 10% và các nguồn khác khoảng 8%.
Cơ cấu nguồn phát thải này minh chứng rằng công tác kiểm soát ô nhiễm không khí đòi hỏi một chiến lược triển khai đồng bộ, nhắm đến nhiều nhóm nguồn khác nhau, thay vì chỉ tập trung vào một nguyên nhân đơn lẻ. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện đầy đủ và chính xác các nguồn thải ngay từ cấp cơ sở đóng vai trò then chốt cho hiệu quả quản lý.
Theo đánh giá của các chuyên gia, cấp xã, phường giữ vai trò tiên quyết trong việc rà soát và cập nhật liên tục các nguồn phát thải trên địa bàn, bao gồm từ hoạt động sản xuất, các công trình xây dựng cho đến tình trạng đốt chất thải ngoài trời.
Dữ liệu thực tế được thu thập chi tiết từ cấp cơ sở là yếu tố đầu vào không thể thiếu để thành phố có thể tổng hợp, tiến hành kiểm kê phát thải một cách toàn diện và có hệ thống. Từ đó, các cơ quan quản lý có thể định vị chính xác những khu vực tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm và đưa ra các giải pháp kiểm soát thích hợp. Dữ liệu này đồng thời là nền tảng để xây dựng bản đồ phát thải, góp phần xác định rõ các điểm nóng ô nhiễm và phục vụ công tác quy hoạch, quản lý.
Phân biệt rõ ràng giữa dữ liệu quan trắc và dự báo chất lượng không khí
Việc nhận diện nguồn phát thải cần song hành với công tác bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Bụi mịn PM2.5, với kích thước siêu nhỏ, có khả năng xâm nhập sâu vào phổi và hệ tuần hoàn, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Đặc biệt, trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và những người có tiền sử bệnh tim, phổi mạn tính là các đối tượng cần được ưu tiên bảo vệ đặc biệt khi chất lượng không khí có dấu hiệu suy giảm.
Trong khi hoạt động kiểm kê phát thải nhằm xác định nguồn gốc của các chất ô nhiễm, dữ liệu quan trắc lại có vai trò cung cấp thông tin về chất lượng không khí tại một địa điểm và thời điểm đo lường cụ thể.
Một thông điệp cốt yếu được truyền tải tại hội nghị là sự cần thiết phải đánh giá ô nhiễm không khí dựa trên dữ liệu, xem xét đúng phạm vi và bối cảnh. Một chỉ số AQI hay nồng độ PM2.5 được ghi nhận tại một trạm đơn lẻ, vào một khoảnh khắc nhất định, không thể nghiễm nhiên đại diện cho chất lượng không khí trên toàn địa bàn thành phố. Hơn nữa, thông tin quan trắc thực tế phải được phân biệt rõ ràng với các dữ liệu dự báo.
Ngay cả khi đều là chỉ số AQI, giá trị theo giờ và theo ngày cũng biểu thị cho các khoảng thời gian khác biệt. Chỉ số AQI tại mỗi trạm quan trắc chỉ phản ánh chất lượng không khí tại khu vực địa lý tương ứng và không thể tự động được suy diễn cho toàn bộ khu vực thành phố.
Do đó, trước khi tiến hành khai thác và truyền tải dữ liệu, cán bộ quản lý và giới truyền thông cần cẩn trọng xác minh nguồn thông tin, vị trí cụ thể của trạm đo, thời điểm công bố cũng như loại chỉ số được áp dụng (theo giờ hay theo ngày). Đây là những yếu tố then chốt quyết định tính xác đáng và phạm vi của bất kỳ kết luận nào được rút ra từ số liệu.
Các chuyên gia cũng đặc biệt lưu ý về sự cần thiết phải phân biệt rõ ràng giữa dữ liệu quan trắc và thông tin dự báo. Dự báo chất lượng không khí đóng vai trò cảnh báo sớm, hỗ trợ các cơ quan chức năng và cộng đồng chủ động xây dựng các biện pháp ứng phó. Tuy nhiên, tương tự như dự báo thời tiết, dự báo chất lượng không khí luôn tồn tại một mức độ bất định nhất định. Vì vậy, một mức AQI dự báo cần được truyền đạt đúng bản chất là thông tin dự báo, không nên được trình bày như một kết quả đã được quan trắc thực tế.
